Thi THPT · Môn Vật lí · Vật lí nhiệt

Nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng và nhiệt hoá hơi riêng

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Vật lí

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Nhiệt lượng làm nóng lên hay nguội đi — nhiệt dung riêng

Khi một vật chỉ thay đổi nhiệt độ mà không đổi thể trạng, nhiệt lượng vật thu vào hay toả ra tính bằng

$$Q=mc\Delta t=mc\,(t_2-t_1).$$

Trong đó $m$ là khối lượng (kg), $c$ là nhiệt dung riêng của chất (J/(kg·K)) và $\Delta t$ là độ biến thiên nhiệt độ. Nhiệt dung riêng $c$ cho biết nhiệt lượng cần cung cấp để 1 kg chất đó tăng thêm 1 K (cũng là tăng thêm 1 °C, vì hai thang chỉ lệch nhau một hằng số nên độ chia bằng nhau). Đây là lý do trong công thức $Q=mc\Delta t$ ta được phép giữ nguyên độ chênh lệch tính bằng độ Celsius, không bắt buộc đổi sang kelvin như bên chương khí lí tưởng.

Quy ước dấu: $\Delta t\gt 0$ thì $Q\gt 0$, vật thu nhiệt; $\Delta t\lt 0$ thì $Q\lt 0$, vật toả nhiệt. Khi lập phương trình cân bằng nhiệt, ta thường viết cả hai vế dưới dạng số dương và tự đặt hiệu nhiệt độ theo đúng chiều nóng lên hay nguội đi.

2. Nhiệt lượng trong quá trình chuyển thể — nhiệt độ đứng yên

Trong suốt thời gian một chất đang chuyển thể, nhiệt lượng cung cấp dùng để phá vỡ liên kết giữa các phân tử chứ không dùng để tăng động năng chuyển động nhiệt, nên nhiệt độ giữ nguyên. Đó là điều làm cho đồ thị nhiệt độ theo thời gian có những đoạn nằm ngang.

  • Nóng chảy (rắn sang lỏng) ở nhiệt độ nóng chảy: $Q=\lambda m$, với $\lambda$ là nhiệt nóng chảy riêng (J/kg).
  • Hoá hơi (lỏng sang khí) ở nhiệt độ sôi: $Q=Lm$, với $L$ là nhiệt hoá hơi riêng (J/kg).
  • Hai quá trình ngược lại là đông đặc và ngưng tụ: cùng độ lớn nhiệt lượng nhưng chất toả ra chứ không thu vào.

Chú ý cả $\lambda$ và $L$ đều không có mặt hiệu nhiệt độ trong công thức, vì nhiệt độ không đổi. Nhân thêm $\Delta t$ vào là sai ngay từ dòng đầu.

3. Bảng hằng số nhiệt của nước (dùng cho cả bài này)

Đại lượngKý hiệuGiá trịÝ nghĩa một câu
Nhiệt dung riêng của nước đá$c_{đ}$2100 J/(kg·K)1 kg nước đá nóng thêm 1 K cần 2100 J
Nhiệt dung riêng của nước$c_{n}$4200 J/(kg·K)1 kg nước nóng thêm 1 K cần 4200 J
Nhiệt nóng chảy riêng của nước đá$\lambda$$3{,}4\cdot 10^{5}$ J/kglàm tan hết 1 kg nước đá ở 0 °C cần 340 kJ
Nhiệt hoá hơi riêng của nước$L$$2{,}3\cdot 10^{6}$ J/kghoá hơi hết 1 kg nước ở 100 °C cần 2300 kJ
Nhiệt dung riêng của nhôm$c_{Al}$880 J/(kg·K)dùng cho ấm, xoong, nhiệt lượng kế
Nhiệt dung riêng của đồng$c_{Cu}$380 J/(kg·K)kim loại nóng lên rất nhanh so với nước

Nhìn bảng thấy ngay hai con số đáng nhớ: $L$ của nước lớn hơn $\lambda$ của nước đá khoảng 6,8 lần, và lớn hơn nhiệt lượng đun 1 kg nước từ 0 °C tới 100 °C (420 kJ) khoảng 5,5 lần. Vì vậy trong một bài nhiều giai đoạn, giai đoạn hoá hơi hầu như luôn chiếm phần lớn nhất của tổng nhiệt lượng — bỏ sót nó là sai rất nặng.

4. Bài toán nhiều giai đoạn

Muốn đưa nước đá ở $-t_0$ °C thành hơi nước ở 100 °C phải đi qua bốn giai đoạn, cộng lại mới ra tổng nhiệt lượng:

Giai đoạnNhiệt độCông thức
1. Đun nước đá tới 0 °Ctăng dần$Q_1=mc_{đ}\,(0-t_1)$
2. Nước đá nóng chảyđứng yên ở 0 °C$Q_2=\lambda m$
3. Đun nước tới 100 °Ctăng dần$Q_3=mc_{n}\cdot 100$
4. Nước hoá hơiđứng yên ở 100 °C$Q_4=Lm$
Ti le nhiet luong bon giai doan dua 1 kg nuoc da tu -20 do C thanh hoi nuoc1234HOÁ HƠI — 74% tổng nhiệt lượngTổng nhiệt lượng đưa 1 kg nước đá từ −20 °C thành hơi nước ở 100 °C: 3102 kJ1 · đun nước đá −20 → 0 °C : Q₁ = mc(đá)Δt = 42 kJ (1,4%)2 · NÓNG CHẢY ở 0 °C : Q₂ = λm = 340 kJ (11,0%)3 · đun nước 0 → 100 °C : Q₃ = mc(nước)Δt = 420 kJ (13,5%)4 · HOÁ HƠI ở 100 °C : Q₄ = Lm = 2300 kJ (74,1%)Ô màu nhạt là hai giai đoạn chuyển thể — hai giai đoạn nhiệt độ đứng yên.
Bề rộng mỗi ô vẽ đúng tỉ lệ với nhiệt lượng của giai đoạn đó. Nhìn hình là hiểu vì sao bỏ sót giai đoạn hoá hơi làm kết quả hụt gần ba phần tư, còn bỏ sót giai đoạn đun nước đá thì chỉ hụt 1,4% và rất khó tự phát hiện.

Quy tắc làm bài: vẽ trục nhiệt độ, đánh dấu 0 °C và 100 °C, xem đề đi từ đâu tới đâu, gạch ra đúng những giai đoạn bị cắt qua rồi mới viết công thức. Đề chỉ đi từ nước đá 0 °C tới nước 40 °C thì chỉ có giai đoạn 2 và 3, không có 1 và 4.

5. Phương trình cân bằng nhiệt

Trong một bình cách nhiệt, hệ không trao đổi nhiệt với bên ngoài nên

$$Q_{toả}=Q_{thu}.$$

Với hai lượng nước trộn vào nhau, viết $m_1c\,(t_1-t)=m_2c\,(t-t_2)$ rồi rút gọn $c$ ở hai vế, ta được công thức trung bình có trọng số

$$t=\dfrac{m_1t_1+m_2t_2}{m_1+m_2}.$$

Nhiệt độ cân bằng luôn nằm giữa hai nhiệt độ ban đầu và lệch về phía vật có tích $mc$ lớn hơn. Đây là phép kiểm nhanh: thả một miếng kim loại nhỏ rất nóng vào một lượng nước lớn thì nước chỉ ấm lên vài độ, vì $mc$ của nước lớn hơn hẳn.

Nếu trong hệ có chuyển thể (thả nước đá vào nước ấm) thì phải kiểm trước xem đá có tan hết không: so nhiệt lượng nước toả ra khi hạ về 0 °C với nhiệt lượng cần làm tan hết đá. Nếu không đủ thì đá còn dư và nhiệt độ cân bằng đúng bằng 0 °C.

6. Điều kiện áp dụng — mỗi công thức hỏng ở đâu

Công thứcChỉ đúng khiHỏng khi
$Q=mc\Delta t$Chất giữ nguyên thể suốt chặng; $c$ coi như hằng số trong khoảng nhiệt độ đóÁp cho chính đoạn chuyển thể ($\Delta t=0$ nên công thức trả về 0 và làm mất hẳn $\lambda m$). Ngoài ra $c$ không thật sự là hằng số: $c$ của nước biến thiên khoảng 1% giữa 0 °C và 100 °C, còn $c$ của kim loại giảm mạnh ở nhiệt độ rất thấp — bài phổ thông bỏ qua điều này nhưng nên biết là có.
$Q=\lambda m$ và $Q=Lm$Chất kết tinh, đang ở đúng nhiệt độ chuyển thể, và chuyển thể hoàn toànHỏng khi chỉ tan (hoặc chỉ hoá hơi) một phần: khi ấy $m$ phải là khối lượng phần đã chuyển thể, không phải toàn bộ mẫu. Đây chính là tình huống “nước đá chưa tan hết” ở mục 5.
$Q_{toả}=Q_{thu}$Hệ cách nhiệt và ta đã kể hết mọi vật tham gia trao đổi nhiệtHỏng khi quên nhiệt lượng kế, quên ấm hay cốc đựng: đề cho nhiệt lượng kế nhôm 0,2 kg mà bỏ quên là thiếu $0{,}2\cdot 880=176$ J/K ở vế thu. Cũng hỏng khi có chuyển thể trong hệ mà ta không kể số hạng $\lambda m$.
$t=\dfrac{m_1t_1+m_2t_2}{m_1+m_2}$Hai vật cùng một chất (cùng $c$) nên $c$ triệt tiêu đượcHỏng ngay khi hai vật khác chất: phải dùng $t=\dfrac{m_1c_1t_1+m_2c_2t_2}{m_1c_1+m_2c_2}$. Dùng công thức rút gọn cho bài đồng thả vào nước ở ví dụ 3 sẽ cho 36 °C thay vì 21,8 °C.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Tính nhiệt lượng cần cung cấp để đun 2 kg nước từ 20 °C lên 100 °C. Cho nhiệt dung riêng của nước là 4200 J/(kg·K), bỏ qua nhiệt lượng ấm hấp thụ.
Bước 1 — đếm chặng và chọn công thức

Nước chỉ nóng lên chứ không chuyển thể: đề dừng đúng ở 100 °C, chưa hoá hơi. Vậy bài chỉ có một chặng, dùng $Q=mc\Delta t$. Điều kiện áp dụng của công thức này là chất giữ nguyên thể trong suốt chặng — đúng với tình huống ở đây.

Bước 2 — liệt kê dữ kiện

$m=2$ kg, $c=4200$ J/(kg·K), $t_1=20$ °C, $t_2=100$ °C. Đề đã cho phép bỏ qua nhiệt lượng ấm hấp thụ, nên không cần thêm số hạng $m_{ấm}c_{ấm}\Delta t$.

Bước 3 — tính độ biến thiên nhiệt độ

$\Delta t=100-20=80$ độ. Ở đây không cần đổi sang kelvin, vì độ chia của thang Celsius và thang Kelvin bằng nhau nên hiệu hai nhiệt độ có cùng giá trị trong cả hai thang: $(373-293)=80$ K, đúng bằng 80 độ Celsius.

Bước 4 — thay số

$$Q=mc\Delta t=2\cdot 4200\cdot 80=672\,000\ \text{J}=672\ \text{kJ}.$$

Bước 5 — kiểm thứ nguyên và ước lượng độ lớn

Thứ nguyên: $\text{kg}\cdot\dfrac{\text{J}}{\text{kg}\cdot\text{K}}\cdot\text{K}=\text{J}$, đúng đơn vị nhiệt lượng.

Ước lượng: đun 1 kg nước lên thêm 1 K cần 4200 J, vậy 2 kg lên thêm 80 độ phải cần khoảng $2\cdot 80=160$ lần con số đó, tức $160\cdot 4200=672$ kJ. Đối chiếu với đời sống: một ấm siêu tốc 2 kW cần $\dfrac{672\,000}{2000}\approx 336$ s, tức khoảng 5–6 phút để đun sôi 2 lít nước — đúng thực tế.

Kết luận

Nhiệt lượng cần cung cấp là $Q=672\,000$ J, tức 672 kJ.

Bẫy

Nếu đề đổi thành “đun tới khi bay hơi hết” thì phải cộng thêm giai đoạn hoá hơi $Q'=Lm=2\cdot 2{,}3\cdot 10^{6}=4{,}6\cdot 10^{6}$ J; tổng khi đó là 5272 kJ, tức gấp 7,8 lần con số vừa tính. Bẫy thứ hai là đổi 20 °C và 100 °C sang kelvin rồi lấy tỉ số thay vì hiệu; bẫy thứ ba là để khối lượng ở gam, cho $Q=672$ J — nhỏ hơn đáp số đúng đúng 1000 lần.

Ví dụ 2. Cần cung cấp bao nhiêu nhiệt lượng để biến 0,2 kg nước đá ở −10 °C thành nước ở 20 °C? Cho nhiệt dung riêng của nước đá là 2100 J/(kg·K), của nước là 4200 J/(kg·K), nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là 3,4·10⁵ J/kg.
Bước 1 — vẽ trục nhiệt độ và đếm giai đoạn

Quá trình đi từ nước đá dưới 0 °C tới nước trên 0 °C nên cắt qua ba giai đoạn: $-10$ °C → 0 °C (đá nóng lên), rồi 0 °C (đá tan, nhiệt độ đứng yên), rồi 0 °C → 20 °C (nước nóng lên).

Do thi nhiet do theo thoi gian cua 0,2 kg nuoc da tu -10 do C den nuoc 20 do CT (°C)nhiệt lượng đã cấp (kJ) — vẽ đúng tỉ lệ−10020Q₁ = 4,2 kJQ₂ = 68 kJ — ĐANG NÓNG CHẢYQ₃ = 16,8 kJnhiệt độ đứng yên ở 0 °C, dùng λm chứ không dùng mcΔt
Ba giai đoạn của bài, vẽ đúng tỉ lệ nhiệt lượng: giai đoạn nóng chảy chiếm 76% tổng số. Đoạn dốc đầu ngắn tới mức gần như thẳng đứng — đó chính là lý do nó hay bị bỏ quên.
Bước 2 — giai đoạn 1: đun nước đá từ −10 °C lên 0 °C

$$Q_1=mc_{đ}\Delta t=0{,}2\cdot 2100\cdot 10=4200\ \text{J}.$$

Bước 3 — giai đoạn 2: nước đá nóng chảy hoàn toàn ở 0 °C

$$Q_2=\lambda m=3{,}4\cdot 10^{5}\cdot 0{,}2=68\,000\ \text{J}.$$

Giai đoạn này không có $\Delta t$ vì nhiệt độ đứng yên trong suốt quá trình tan. Nhân thêm bất kỳ hiệu nhiệt độ nào vào đây là sai ngay từ dòng công thức.

Bước 4 — giai đoạn 3: đun nước từ 0 °C lên 20 °C

$$Q_3=mc_{n}\Delta t=0{,}2\cdot 4200\cdot 20=16\,800\ \text{J}.$$

Chú ý đổi nhiệt dung riêng từ 2100 sang 4200: sau khi tan thì chất đã là nước, không còn là nước đá.

Bước 5 — cộng và kiểm thứ nguyên

$$Q=Q_1+Q_2+Q_3=4200+68\,000+16\,800=89\,000\ \text{J}.$$

Kiểm thứ nguyên từng số hạng: $\text{kg}\cdot\dfrac{\text{J}}{\text{kg}\cdot\text{K}}\cdot\text{K}=\text{J}$ cho $Q_1$ và $Q_3$; $\dfrac{\text{J}}{\text{kg}}\cdot\text{kg}=\text{J}$ cho $Q_2$. Ba số hạng cùng đơn vị nên cộng được. Nếu một số hạng ra J·K thì đã lỡ nhân $\Delta t$ vào công thức chuyển thể.

Kết luận

$Q=89\,000$ J, tức 89 kJ. Kiểm tỉ trọng từng phần: giai đoạn nóng chảy chiếm $\dfrac{68\,000}{89\,000}\approx 76\%$, đúng như hình vẽ. Lời giải nào cho giai đoạn tan chiếm phần nhỏ thì gần như chắc chắn đã nhân thiếu.

Bẫy

Bỏ quên giai đoạn 1 cho 84,8 kJ — chỉ hụt 4,7% nên nhìn vẫn “hợp lý”, và đó chính là điều làm lỗi này khó tự bắt. Ngược lại, bỏ quên giai đoạn nóng chảy cho 21 kJ, tức chỉ bằng 24% đáp số đúng. Bẫy nặng nhất: dùng $c=2100$ cho cả giai đoạn 3, ra $Q_3=8400$ J và tổng 80,6 kJ — hụt 9,4%.

Ví dụ 3. Thả một miếng đồng khối lượng 0,5 kg đã nung nóng tới 100 °C vào 2 kg nước ở 20 °C đựng trong bình cách nhiệt. Cho nhiệt dung riêng của đồng là 380 J/(kg·K), của nước là 4200 J/(kg·K). Tính nhiệt độ của hệ khi cân bằng nhiệt.
Bước 1 — nhận dạng và viết phương trình cân bằng nhiệt

Bình cách nhiệt nên hệ không trao đổi nhiệt với bên ngoài, dùng được $Q_{toả}=Q_{thu}$. Miếng đồng nguội đi nên toả nhiệt, nước nóng lên nên thu nhiệt. Không vật nào chuyển thể (đồng vẫn rắn, nước vẫn lỏng) nên cả hai vế đều là $mc\Delta t$. Gọi nhiệt độ cân bằng là $t$, chắc chắn $20\lt t\lt 100$.

Bước 2 — viết hai vế

Đồng toả: $Q_{toả}=m_1c_1(100-t)=0{,}5\cdot 380\cdot (100-t)=190\,(100-t)$.

Nước thu: $Q_{thu}=m_2c_2(t-20)=2\cdot 4200\cdot (t-20)=8400\,(t-20)$.

Bước 3 — giải phương trình

$$190\,(100-t)=8400\,(t-20)\ \Longrightarrow\ 19\,000-190t=8400t-168\,000,$$

$$8590\,t=187\,000\ \Longrightarrow\ t=\dfrac{187\,000}{8590}\approx 21{,}8\ ^\circ\text{C}.$$

Bước 4 — kiểm thứ nguyên và kiểm bằng ý nghĩa vật lí

Thứ nguyên: hệ số 190 và 8400 đều có đơn vị J/K, nhân với một hiệu nhiệt độ tính bằng K thì ra jun ở cả hai vế — phương trình cân bằng được về mặt đơn vị. Ẩn $t$ nằm trong ngoặc nên nó có đơn vị nhiệt độ, đúng đại lượng cần tìm.

Thang nhiet do can bang lech han ve phia nuoc vi tich mc cua nuoc lon honTích mc quyết định điểm cân bằng nằm ở đâu — hai thanh vẽ đúng tỉ lệ:đồng : m₁c₁ = 0,5 · 380 = 190 J/Knước : m₂c₂ = 8400 J/K (gấp 44 lần)đồng nguội đi 78,2 độ — toả nhiệt20 °C100 °Ct ≈ 21,8 °Cnước chỉ ấm lên 1,8 độ — thu nhiệtĐiểm cân bằng luôn bị kéo về phía vật có tích mc lớn hơn, theo đúng tỉ lệ 44 : 1.
Hai thanh ngang so tích $mc$ của hai vật — vẽ đúng tỉ lệ 190 so với 8400. Nhiệt độ cân bằng chia đoạn 20 °C – 100 °C theo tỉ lệ nghịch với hai tích đó, nên nó nằm sát mốc 20 °C chứ không ở giữa.

Kiểm bằng ý nghĩa: tích $mc$ của nước là 8400 J/K, của đồng chỉ 190 J/K, gấp hơn 44 lần. Nhiệt độ cân bằng vì thế phải lệch hẳn về phía nước. Kiểm nhanh bằng tỉ lệ: $\dfrac{t-20}{100-t}=\dfrac{190}{8400}\approx\dfrac{1}{44}$, nên đoạn nước ấm lên phải nhỏ hơn đoạn đồng nguội đi khoảng 44 lần — đúng với $1{,}8$ độ so với $78{,}2$ độ.

Kết luận

Nhiệt độ của hệ khi cân bằng là $t\approx 21{,}8\ ^\circ\text{C}$. Nước chỉ ấm lên chưa tới 2 độ trong khi miếng đồng nguội đi hơn 78 độ.

Bẫy

Lấy trung bình cộng của 100 và 20 cho 60 °C — sai gần 3 lần và bỏ quên hoàn toàn khối lượng lẫn nhiệt dung riêng. Trung bình cộng chỉ đúng khi hai vật có tích $mc$ bằng nhau, ở đây chúng lệch nhau 44 lần. Bẫy thứ hai là hoán vị hai hiệu nhiệt độ, viết $190(t-100)=8400(20-t)$, ra cùng con số nhưng nếu chỉ đảo một vế thì phương trình cho $t\approx 19{,}6$ °C, tức lạnh hơn cả nước ban đầu — vô lý vì hệ chỉ gồm nước 20 °C và đồng nóng.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Bỏ sót một giai đoạn khi tính nhiệt lượng nhiều bước. Với 1 kg nước đá đi từ −20 °C thành hơi nước, bốn giai đoạn là 42 + 340 + 420 + 2300 = 3102 kJ. Bỏ giai đoạn hoá hơi còn 802 kJ (chỉ 26% đáp số đúng); bỏ giai đoạn đun nước đá còn 3060 kJ (98,6% — sai ít nên gần như không tự phát hiện được). Cách chặn: vẽ trục nhiệt độ, đánh dấu 0 °C và 100 °C rồi đếm xem quá trình cắt qua mấy mốc.
  • Quên rằng nhiệt độ không đổi lúc chuyển thể. Viết $Q=\lambda m\Delta t$ hay $Q=Lm\Delta t$ là sai từ gốc: trong suốt lúc tan hay lúc sôi nhiệt độ đứng yên, nhiệt lượng chỉ dùng để phá vỡ liên kết phân tử. Hai công thức chuyển thể không bao giờ có mặt hiệu nhiệt độ.
  • Dùng nhầm nhiệt dung riêng sau khi đã chuyển thể. Sau khi nước đá tan thì chất đã là nước, phải lấy $c=4200$ chứ không giữ 2100. Sai ra con số nào: ở ví dụ 2, giữ 2100 cho giai đoạn cuối làm $Q_3$ tụt từ 16,8 kJ xuống 8,4 kJ và tổng còn 80,6 kJ thay vì 89 kJ — hụt 9,4%, đủ để rơi trúng một phương án nhiễu nhưng lại quá nhỏ để nhận ra bằng cảm giác.
  • Lẫn $\lambda$ với $L$. Nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là $3{,}4\cdot 10^{5}$ J/kg, nhiệt hoá hơi riêng của nước là $2{,}3\cdot 10^{6}$ J/kg, lệch nhau gần 7 lần. Cách nhớ: hoá hơi phải tách hẳn phân tử ra khỏi khối lỏng nên tốn nhiều năng lượng hơn hẳn so với chỉ làm mạng tinh thể sụp xuống.
  • Lấy trung bình cộng hai nhiệt độ khi tìm nhiệt độ cân bằng. Công thức đúng là trung bình có trọng số $t=\dfrac{m_1c_1t_1+m_2c_2t_2}{m_1c_1+m_2c_2}$. Sai ra con số nào: thả 0,5 kg đồng ở 100 °C vào 2 kg nước ở 20 °C, trung bình cộng cho 60 °C trong khi đáp số đúng là 21,8 °C — sai gần 2,8 lần. Trung bình cộng chỉ đúng khi hai vật có tích $mc$ bằng nhau, ở đây chúng lệch nhau 44 lần.
  • Không kiểm xem nước đá có tan hết không. Thả nhiều đá vào ít nước ấm thì nước không đủ nhiệt để làm tan hết, hệ dừng ở đúng 0 °C và vẫn còn đá. Dấu hiệu nhận ra sai: giải phương trình ra nhiệt độ cân bằng âm, trong khi hệ chỉ gồm nước đá 0 °C và nước ấm thì không thể lạnh hơn 0 °C.
  • Quên nhiệt lượng kế hoặc bình chứa khi đề đã cho dữ kiện của nó. Nếu đề cho nhiệt lượng kế bằng nhôm 0,2 kg ($c=880$) thì vế thu nhiệt phải cộng thêm $0{,}2\cdot 880=176$ J/K. Trong bài ví dụ 3, thêm số hạng đó vào làm nhiệt độ cân bằng tụt từ 21,8 °C xuống 21,7 °C — nhỏ, nhưng ở những bài nước ít thì phần này chiếm tới hàng chục phần trăm và đủ làm lệch hẳn đáp án.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →