Thi THPT · Môn Vật lí · Vật lí nhiệt

Nội năng và định luật I của nhiệt động lực học

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Vật lí

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Nội năng là gì

Nội năng của một vật là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật, ký hiệu $U$, đơn vị jun. Hai thành phần của nó có ý nghĩa rất khác nhau:

  • Động năng của chuyển động nhiệt hỗn loạn: phần này phụ thuộc nhiệt độ. Nhiệt độ càng cao, các phân tử chuyển động càng nhanh, phần động năng càng lớn.
  • Thế năng tương tác giữa các phân tử: phần này phụ thuộc khoảng cách giữa các phân tử, tức là phụ thuộc thể tích và thể của chất.

Vì vậy nội năng của một vật phụ thuộc nhiệt độ và thể tích. Riêng với khí lí tưởng, ta bỏ qua lực tương tác phân tử nên thế năng coi như bằng không, và nội năng khí lí tưởng chỉ phụ thuộc nhiệt độ. Hệ quả dùng liên tục về sau: quá trình nào của khí lí tưởng có nhiệt độ không đổi thì $\Delta U=0$.

Đừng lẫn nội năng với cơ năng. Một viên bi đứng yên trên bàn có cơ năng bằng không trong hệ quy chiếu gắn với bàn, nhưng nội năng của nó vẫn khác không vì các phân tử bên trong vẫn chuyển động và vẫn tương tác với nhau.

2. Hai cách làm biến thiên nội năng

CáchBản chấtDấu hiệu nhận ra trong đềVí dụ
Thực hiện côngCó sự chuyển hoá giữa cơ năng bên ngoài và nội năng; có vật khác dịch chuyểnCọ xát, nén, giãn, pit-tông di chuyển, búa đập, khuấyCọ xát hai bàn tay thấy nóng lên; nén nhanh khí trong xilanh làm khí nóng lên
Truyền nhiệtNội năng truyền trực tiếp từ vật nóng sang vật lạnh, không có vật nào dịch chuyển vĩ môNhúng vào nước nóng, đặt lên bếp, tiếp xúc, dẫn nhiệt, bức xạThả thìa kim loại vào cốc nước sôi; hơ tay trước bếp lửa

Số đo của cách thứ nhất là công $A$, số đo của cách thứ hai là nhiệt lượng $Q$. Cả hai đều đo bằng jun, nhưng chúng không phải là "năng lượng chứa trong vật" — chúng là phần năng lượng được trao đổi trong một quá trình. Nói "vật này chứa nhiều nhiệt lượng" là sai; chỉ nội năng mới là thứ vật chứa.

3. Định luật I của nhiệt động lực học

Định luật I là định luật bảo toàn năng lượng viết cho các quá trình nhiệt:

$$\Delta U=A+Q.$$

Lời phát biểu: độ biến thiên nội năng của vật bằng tổng công và nhiệt lượng mà vật nhận được. Vì đây là một phương trình có dấu, mọi lời giải đứng hay đổ đều nằm ở bảng quy ước dấu sau — học thuộc bảng này trước khi thay bất kỳ con số nào.

Đại lượngMang dấu dương khiMang dấu âm khi
$A$ (công)$A\gt 0$: vật nhận công từ bên ngoài (khí bị nén, thể tích giảm)$A\lt 0$: vật sinh công, tức thực hiện công lên bên ngoài (khí giãn nở, thể tích tăng)
$Q$ (nhiệt lượng)$Q\gt 0$: vật nhận nhiệt từ bên ngoài$Q\lt 0$: vật toả nhiệt ra bên ngoài
$\Delta U$ (độ biến thiên nội năng)$\Delta U\gt 0$: nội năng tăng, với khí lí tưởng nghĩa là nhiệt độ tăng$\Delta U\lt 0$: nội năng giảm, với khí lí tưởng nghĩa là nhiệt độ giảm
So do quy uoc dau cua cong va nhiet luong trong dinh luat I nhiet dong luc hocKHỐI KHÍnội năng UΔU = A + Qpit-tôngQ > 0 : khí NHẬN nhiệtQ < 0 : khí TOẢ nhiệtA < 0 : khí SINH côngA > 0 : khí NHẬN côngQuy ước một dòng: mũi tên hướng VÀO hệ thì đại lượng mang dấu dương.Đề ghi “khí thực hiện công 300 J” là mũi tên đi RA, phải viết A = −300 J.Đề ghi “khí truyền cho môi trường 250 J” cũng là mũi tên đi RA: Q = −250 J.
Bốn mũi tên, bốn dấu. Toàn bộ lỗi của chương này nằm ở chỗ đọc đề rồi chọn nhầm mũi tên, chứ không nằm ở phép cộng.

Quy trình an toàn khi làm bài: đọc đề, gạch chân hai cụm "nhận" hay "sinh, thực hiện lên" cho công và "nhận" hay "toả, truyền cho" cho nhiệt, viết ra giấy $A=\pm\ldots$ và $Q=\pm\ldots$ kèm dấu, rồi mới cộng. Đề thường cho độ lớn của công dưới dạng "khí thực hiện công 300 J"; con số 300 là độ lớn, còn giá trị đưa vào công thức là $A=-300$ J.

4. Vận dụng cho ba quá trình cơ bản của khí lí tưởng

Quá trìnhĐiều kiệnĐịnh luật I rút gọnĐọc ra
Đẳng tích$V$ không đổi nên $A=0$$\Delta U=Q$Toàn bộ nhiệt lượng nhận vào biến thành nội năng; cấp nhiệt là nhiệt độ tăng
Đẳng nhiệt$T$ không đổi nên $\Delta U=0$ (khí lí tưởng)$Q=-A$Khí nhận công bao nhiêu thì toả ra bấy nhiêu nhiệt, và ngược lại
Đẳng áp$p$ không đổi, khí sinh công khi giãn$\Delta U=Q-p\Delta V$Nhiệt lượng nhận vào chia làm hai phần: một phần sinh công, phần còn lại làm tăng nội năng

Công trong quá trình đẳng áp tính bằng $A'=p\Delta V$, trong đó $A'$ là độ lớn công khí thực hiện khi giãn nở, còn giá trị đưa vào định luật I là $A=-p\Delta V$. Đơn vị bắt buộc theo hệ SI: $p$ tính bằng pascal, $\Delta V$ tính bằng mét khối (1 lít bằng $10^{-3}$ m³), khi đó $A'$ ra jun. Quên đổi lít sang mét khối là kết quả lệch đúng 1000 lần.

Một hệ quả hay được hỏi: nếu khí thực hiện một chu trình và trở về đúng trạng thái ban đầu thì nội năng trở về giá trị cũ, nên $\Delta U=0$ và do đó $Q=-A$. Điều này không có nghĩa là công và nhiệt lượng đều bằng không — chính nhờ chênh lệch giữa chúng mà động cơ nhiệt sinh công được.

5. Điều kiện áp dụng — mỗi hệ thức hỏng ở đâu

Hệ thứcChỉ đúng khiHỏng khi
$\Delta U=A+Q$Luôn đúng cho mọi hệ, mọi chất, mọi quá trình — đây là định luật bảo toàn năng lượngChỉ hỏng khi ta quên một dòng năng lượng nào đó: hệ vừa nhận nhiệt vừa được khuấy bằng cánh quạt mà chỉ kể phần nhiệt, hoặc bình không thật sự cách nhiệt nên có $Q$ rò ra ngoài không được đưa vào phương trình.
$\Delta U=0$ khi $T$ không đổiChất là khí lí tưởng, tức bỏ qua được thế năng tương tác phân tửHỏng với khí thực ở áp suất cao hoặc gần điểm ngưng tụ, và hỏng hoàn toàn với chất lỏng hay chất rắn đang chuyển thể: nước đá tan ở đúng 0 °C có $\Delta T=0$ nhưng nội năng tăng thêm $\lambda m$. Nhiệt độ không đổi không đồng nghĩa nội năng không đổi, trừ trường hợp khí lí tưởng.
$A=0$ khi $V$ không đổiBình cứng, thành bình không dịch chuyểnHỏng khi bình có thành đàn hồi hoặc có pit-tông bị chốt rồi được thả ra; khi ấy thể tích thay đổi dù đề chỉ nói “bình kín”. “Kín” là không cho khí ra vào, không đồng nghĩa với “thể tích không đổi”.
$A'=p\Delta V$Quá trình đẳng áp, và $p$ tính bằng pascal, $\Delta V$ bằng mét khốiHỏng với mọi quá trình có áp suất thay đổi. Trên hệ $(p,V)$, công luôn là diện tích dưới đường biểu diễn; chỉ khi đường đó nằm ngang thì diện tích ấy mới là hình chữ nhật $p\Delta V$. Với quá trình đẳng nhiệt, diện tích dưới nhánh hypebol nhỏ hơn tích $p_1\Delta V$ khá nhiều.

Một hệ quả hay được hỏi: nếu khí thực hiện một chu trình và trở về đúng trạng thái ban đầu thì nội năng trở về giá trị cũ, nên $\Delta U=0$ và do đó $Q=-A$. Điều này không có nghĩa là công và nhiệt lượng đều bằng không — chính nhờ chênh lệch giữa nhiệt nhận ở nguồn nóng và nhiệt nhả ở nguồn lạnh mà động cơ nhiệt sinh công được.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Truyền cho khí trong một xilanh nhiệt lượng 800 J. Khí nở ra, đẩy pit-tông và thực hiện lên pit-tông một công 300 J. Tính độ biến thiên nội năng của khí.
Bước 1 — gán dấu cho từng đại lượng

Khí nhận nhiệt lượng nên $Q=+800$ J. Khí thực hiện công lên pit-tông, tức khí sinh công, nên công mà khí nhận được mang dấu âm: $A=-300$ J.

Con số 300 trong đề là độ lớn của công, không phải giá trị đưa thẳng vào công thức. Mẹo chặn: gạch chân chủ ngữ của động từ “thực hiện công” — ai thực hiện công lên ai.

Bước 2 — áp dụng định luật I

$$\Delta U=A+Q=(-300)+800=+500\ \text{J}.$$

Bước 3 — kiểm thứ nguyên và đơn vị

Cả $A$ và $Q$ đều đo bằng jun nên phép cộng hợp lệ, và $\Delta U$ cũng ra jun — đúng đơn vị của một dạng năng lượng. Đây là phép kiểm rẻ nhưng bắt được ngay lỗi cộng nhầm một đại lượng đo bằng watt (công suất) hay bằng pascal vào cùng biểu thức.

Bước 4 — kiểm lại bằng lập luận bảo toàn năng lượng

Khí nhận vào 800 J nhiệt, trả lại bên ngoài 300 J dưới dạng công đẩy pit-tông, phần còn giữ lại trong khí đúng bằng $800-300=500$ J. Hai đường đi tới cùng một con số nên kết quả đáng tin.

Kết luận

$\Delta U=+500$ J: nội năng của khí tăng thêm 500 J. Với khí lí tưởng, nội năng chỉ phụ thuộc nhiệt độ, nên điều đó có nghĩa là nhiệt độ khí tăng lên.

Bẫy

Gán nhầm $A=+300$ J cho ra $\Delta U=1100$ J thay vì 500 J — sai đúng 2,2 lần, và 1100 J gần như luôn có mặt trong bốn phương án. Dấu hiệu tự phát hiện: nếu $\Delta U$ tính ra lớn hơn nhiệt lượng nhận vào trong khi khí đang giãn nở đẩy pit-tông thì chắc chắn đã đảo dấu công, vì khí không thể vừa cho đi 300 J vừa giàu thêm 1100 J.

Ví dụ 2. Người ta nén khí trong một xilanh, thực hiện lên khí một công 400 J. Đồng thời khí truyền ra môi trường nhiệt lượng 250 J. Tính độ biến thiên nội năng của khí.
Bước 1 — gán dấu cho từng đại lượng

Bên ngoài thực hiện công lên khí, tức khí nhận công, nên $A=+400$ J. Khí truyền ra môi trường nhiệt lượng, tức khí toả nhiệt, nên $Q=-250$ J. Hai đại lượng ngược dấu nhau, đây là dạng đề dễ nhầm nhất của bài.

Bước 2 — áp dụng định luật I

$$\Delta U=A+Q=400+(-250)=+150\ \text{J}.$$

Bước 3 — kiểm thứ nguyên và độ lớn

Hai số hạng cùng đơn vị jun nên cộng được, kết quả ra jun. Về độ lớn: nén một xilanh bơm xe đạp bằng tay chỉ tốn cỡ vài trăm jun mỗi nhát, nên con số 150 J nằm đúng thang bậc của bài toán thực tế — nếu ra hàng chục nghìn jun thì đã nhầm đơn vị ở đâu đó.

Bước 4 — kiểm chéo hai hiệu ứng ngược chiều

Việc nén bơm 400 J năng lượng vào khí, việc toả nhiệt rút bớt 250 J ra khỏi khí, phần còn lại là 150 J. Kết quả này khớp với kinh nghiệm bơm xe đạp: thân bơm nóng lên khi ta nén khí, dù một phần nhiệt đã kịp thoát ra ngoài qua thành bơm.

Kết luận

$\Delta U=+150$ J: nội năng khí tăng 150 J, nhiệt độ khí tăng lên dù khí đang toả nhiệt ra ngoài. Hai việc đó không mâu thuẫn: công nén đưa vào nhiều hơn phần nhiệt thoát ra.

Bẫy

Đảo dấu cả hai đại lượng cho $\Delta U=-150$ J: đúng độ lớn nhưng sai hẳn kết luận vật lí (báo khí lạnh đi trong khi nó nóng lên). Coi nhiệt lượng toả ra là nhận vào cho $\Delta U=650$ J, lớn hơn đáp số đúng 4,3 lần. Cả hai con số 150 và 650 thường cùng nằm trong bốn phương án, nên phải viết $A=\pm\ldots$ và $Q=\pm\ldots$ ra giấy trước khi cộng.

Ví dụ 3. Một khối khí lí tưởng giãn nở đẳng áp dưới áp suất 2·10⁵ Pa, thể tích tăng từ 4 lít lên 9 lít. Trong quá trình đó khí nhận nhiệt lượng 1500 J. Tính công khí thực hiện lên bên ngoài và độ biến thiên nội năng của khí.
Bước 1 — vẽ quá trình lên hệ $(p,V)$

Đẳng áp nghĩa là $p$ giữ nguyên trong khi $V$ tăng, nên trên hệ $(p,V)$ quá trình là một đoạn thẳng nằm ngang đi từ trái sang phải. Công khí sinh ra chính là diện tích phần nằm dưới đoạn đó.

Do thi p V cua qua trinh dang ap, dien tich duoi duong bang cong khi sinh rap (Pa)V (m³)(1)(2)2·10⁵4·10⁻³9·10⁻³A′ = p·ΔV= 1000 J(diện tích phần tô)
Quá trình đẳng áp là một đoạn nằm ngang trong hệ $(p,V)$. Công khí sinh ra đúng bằng diện tích hình chữ nhật dưới đoạn đó — nhìn hình là thấy vì sao $p$ phải tính bằng pascal và $V$ bằng mét khối thì tích mới ra jun.
Bước 2 — đổi đơn vị trước khi tính bất cứ thứ gì

Độ tăng thể tích: $\Delta V=9-4=5$ lít $=5\cdot 10^{-3}$ m³. Áp suất đã ở pascal nên giữ nguyên. Đây là bước bắt buộc vì công thức $A'=p\Delta V$ chỉ trả về jun khi $p$ tính bằng pascal và $\Delta V$ tính bằng mét khối.

Bước 3 — tính độ lớn công khí thực hiện

$$A'=p\,\Delta V=2\cdot 10^{5}\cdot 5\cdot 10^{-3}=1000\ \text{J}.$$

Điều kiện áp dụng: công thức này chỉ đúng cho quá trình đẳng áp. Với quá trình mà áp suất thay đổi (đẳng nhiệt chẳng hạn), diện tích dưới đường cong không còn là hình chữ nhật nên không được nhân trực tiếp như vậy.

Bước 4 — gán dấu rồi áp dụng định luật I

Khí giãn nở nên khí sinh công: $A=-1000$ J. Khí nhận nhiệt nên $Q=+1500$ J.

$$\Delta U=A+Q=-1000+1500=+500\ \text{J}.$$

Bước 5 — kiểm thứ nguyên

$[p]\cdot[\Delta V]=\text{Pa}\cdot\text{m}^3=\dfrac{\text{N}}{\text{m}^2}\cdot\text{m}^3=\text{N}\cdot\text{m}=\text{J}$. Tích áp suất với thể tích đúng là một năng lượng, nên biểu thức không thiếu thừa số nào; sau đó $A$ và $Q$ cùng đơn vị jun nên cộng được với nhau.

Kết luận

Công khí thực hiện lên bên ngoài là $A'=1000$ J; độ biến thiên nội năng là $\Delta U=+500$ J. Nói bằng lời: trong 1500 J nhiệt nhận vào, khí dùng 1000 J để đẩy pit-tông và giữ lại 500 J làm tăng nội năng, tức nhiệt độ khí tăng — đúng như dự đoán cho một quá trình đẳng áp giãn nở, vì ở áp suất không đổi thì $V$ tăng kéo theo $T$ tăng.

Bẫy

Quên đổi lít sang mét khối cho $A'=2\cdot 10^{5}\cdot 5=1{,}0\cdot 10^{6}$ J, lớn hơn đáp số đúng đúng 1000 lần và lớn hơn cả nhiệt lượng 1500 J mà khí nhận vào — một khối khí không thể sinh ra nhiều năng lượng hơn phần nó nhận được, nên chỉ cần so hai con số là bắt được lỗi ngay. Bẫy thứ hai: lấy $\Delta V=9$ thay vì $9-4$, cho $A'=1800$ J và $\Delta U=-300$ J, tức báo nhầm rằng khí lạnh đi.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Nhầm dấu của công khi khí sinh công. Đề ghi "khí thực hiện công 300 J" nghĩa là khí sinh công, phải viết $A=-300$ J. Viết $A=+300$ J làm kết quả lệch đúng hai lần độ lớn công. Mẹo chặn: gạch chân chủ ngữ — ai thực hiện công lên ai.
  • Nhầm dấu của nhiệt lượng khi khí toả nhiệt. "Khí truyền cho môi trường nhiệt lượng 250 J" nghĩa là $Q=-250$ J. Chỉ khi đề nói khí nhận nhiệt, được cung cấp nhiệt hay được đun nóng thì $Q$ mới dương.
  • Quên rằng quá trình đẳng tích có $A=0$. Bình cứng, thể tích không đổi thì khí không đẩy được gì cả nên không sinh công, định luật I rút gọn thành $\Delta U=Q$. Sai ra con số nào: với bài “bình kín nhận 600 J nhiệt”, ai gán thêm $A=600$ J sẽ ra $\Delta U=1200$ J, tức gấp đôi giá trị đúng — nhân đôi phần năng lượng đưa vào hệ.
  • Quên rằng quá trình đẳng nhiệt của khí lí tưởng có $\Delta U=0$. Nội năng khí lí tưởng chỉ phụ thuộc nhiệt độ; nhiệt độ giữ nguyên thì nội năng giữ nguyên, do đó $Q=-A$. Sai ra con số nào: khí giãn đẳng nhiệt nhận 500 J nhiệt và sinh 500 J công, ai vẫn cộng $\Delta U=-500+500$ thì may mắn ra 0, nhưng ai gán nhầm dấu công sẽ ra $\Delta U=1000$ J và kết luận nhiệt độ tăng — mâu thuẫn ngay với chữ “đẳng nhiệt” trong đề.
  • Quên đổi lít sang mét khối khi tính $A'=p\Delta V$. Thay $\Delta V=5$ thay vì $5\cdot 10^{-3}$ cho kết quả lệch đúng 1000 lần. Cách tự kiểm: công của một xilanh phòng thí nghiệm chỉ cỡ vài trăm tới vài nghìn jun, không thể tới hàng triệu.
  • Coi nhiệt lượng là thứ chứa sẵn trong vật. Vật chứa nội năng, còn công và nhiệt lượng chỉ là hai cách đo phần năng lượng trao đổi trong một quá trình. Nói "khối khí có nhiệt lượng 500 J" là sai về bản chất, và nó dẫn tới việc cộng nhầm nhiệt lượng vào nội năng ban đầu.
  • Tưởng “bình kín” là “thể tích không đổi”. Kín nghĩa là không có khí ra vào (số mol không đổi), còn đẳng tích là thành bình không dịch chuyển. Một xilanh có pit-tông tự do vẫn kín nhưng thể tích thay đổi, nên $A\ne 0$. Bài đẳng áp ở trên là ví dụ: khí kín trong xilanh nhận 1500 J mà nội năng chỉ tăng 500 J, vì 1000 J đã đi ra ngoài dưới dạng công.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →