Trong hai bài đọc hiểu của đề tiếng Anh, câu suy luận (inference) là loại làm mất điểm nhiều nhất, vì học sinh quen tìm câu trả lời có sẵn trong bài. Suy luận thì không có sẵn — nhưng cũng không phải đoán. Nguyên tắc gốc: đáp án đúng của một câu suy luận vẫn phải chứng minh được bằng câu chữ trong bài. Nếu ta không chỉ ra được câu nào đỡ cho phương án mình chọn, thì đó là đoán chứ không phải suy luận.
| Câu chi tiết (detail) | Câu suy luận (inference) | |
|---|---|---|
| Câu hỏi hay mở đầu bằng | According to paragraph 2, What does the writer say about… | It can be inferred that, The passage suggests that, most likely, imply |
| Đáp án nằm ở đâu | Một câu duy nhất trong bài, chỉ đổi cách diễn đạt | Không câu nào nói thẳng; phải ghép hai chi tiết hoặc đọc hàm ý |
| Cách kiểm | Chỉ đúng một dòng là xong | Chỉ ra dòng làm bằng chứng, rồi giải thích một bước lập luận |
| Bẫy chính | Paraphrase sai một chữ (số liệu, phủ định) | Suy quá xa hoặc dùng thông tin đúng nhưng lạc câu hỏi |
Chỉ cần thấy một trong các từ sau là biết mình đang làm câu suy luận, và phải đổi cách làm: suggest, imply, indicate, most likely, probably, can be inferred, it is implied that, the writer would agree that. Ngược lại, according to và state báo hiệu câu chi tiết — với loại này, phương án nào đòi ta suy thêm một bước là phương án sai.
Một lời nhắc về thời gian. Câu suy luận tốn gấp rưỡi câu chi tiết. Chiến thuật hợp lý là làm hết câu chi tiết và câu từ vựng trước, ghi lại số câu suy luận còn nợ, rồi quay lại. Đừng để một câu suy luận khó ăn mất thời gian của bốn câu dễ phía sau.
Ranh giới quan trọng nhất: "ít quan trọng hơn" khác "không quan trọng". Rất nhiều nhiễu được chế bằng cách đẩy một suy luận tương đối thành một khẳng định tuyệt đối. Bài cho thấy tác giả coi trọng B hơn A, phương án viết A is unimportant; bài viết about one in five, phương án viết most. Hễ thấy all, only, every, never, impossible, unimportant trong một phương án, hãy đòi bằng chứng cũng tuyệt đối như thế — không có thì loại.
Quy tắc phân xử cuối cùng khi còn hai phương án đều có bằng chứng: đếm số bước suy. Phương án nào chỉ cần một bước từ câu chữ trong bài thì chọn; phương án cần hai bước, hoặc cần mượn thêm một giả định từ hiểu biết đời sống của chính ta, thì loại. Câu suy luận trong đề tốt nghiệp luôn là suy luận một bước.
Cụm It can be inferred ⇒ câu suy luận, không phải câu chi tiết. Hệ quả ngay lập tức: đừng đi tìm một câu nói thẳng, vì bài chắc chắn không có. Nhưng cũng đừng đoán — đáp án vẫn phải chứng minh được bằng câu chữ, chỉ khác là phải ghép hai chi tiết lại.
Đoạn có ba dữ kiện: (1) bảo tàng bỏ in bản đồ giấy — một việc chỉ có một lý do hiển nhiên là cắt chi phí; (2) số khách hỏi đường tăng gấp ba; (3) thuê thêm hai hướng dẫn viên. Tự nói thầm một câu tiếng Việt trước khi đọc phương án: bỏ bản đồ để tiết kiệm, nhưng lại phát sinh chi phí nhân sự mới. Đó chính là điều bài ngụ ý mà không nói ra.
Ba nhiễu ở đây là ba kiểu khác nhau và nên nhớ theo bộ: (B) bịa thêm một chủ đề mới; (C) giữ đúng chữ của bài nhưng tráo hai đại lượng khác nhau; (D) đúng chủ đề nhưng đi xa hơn dữ kiện cho phép.
Chọn (A). Bằng chứng gồm hai chi tiết đặt cạnh nhau: stopped printing paper maps và two more guides have been hired. Một bước suy nối chúng lại: khoản chi mới xuất hiện vì việc bỏ bản đồ, nên phần tiết kiệm không được như tính toán. Chỉ ra được hai dòng ấy là đã đủ tư cách tô đáp án.
(C) là nhiễu số một vì nó dùng lại đúng chữ number of visitors có trong bài. Nhưng bài viết đầy đủ là the number of visitors asking staff for directions — một tập con, không phải tổng số khách. Đây là bẫy lẫn hai đại lượng, và cách chặn là đọc trọn cụm danh từ chứ không dừng ở ba chữ đầu.
Cụm most likely suggests ⇒ câu suy luận. Thêm một dấu hiệu về phạm vi: câu hỏi nói rõ the example of Minh, tức đề đã khoanh vùng giúp — chỉ cần đọc phần về Minh và phần so sánh với Ha, không cần quét cả bài.
Ba chi tiết phải ghép, không phải hai: (1) Minh ghi ít hơn hẳn — nửa trang so với chép từng chữ; (2) nhưng he stopped four times to ask why; (3) một tháng sau Minh remembered more. Câu tự trả lời: cái tạo ra trí nhớ bền không phải là ghi ít, mà là dừng lại để hiểu trong lúc nghe. Chi tiết (2) chính là mắt xích mà bài đặt vào để ta không kết luận nhầm từ (1) sang (3).
Chỗ đáng học nhất là vì sao (A) sai dù nó "đúng hướng". Nó nắm được nửa đầu của câu chuyện (Minh ghi ít mà nhớ nhiều) nhưng bỏ mất mắt xích stopped to ask why, rồi khái quát bằng chữ always. Sai của (A) là sai độ, không phải sai hướng — và đó là kiểu sai khó tự phát hiện nhất.
Chọn (C). Bằng chứng: he stopped four times to ask why đặt cạnh Minh remembered more. Đây là suy luận một bước, và quan trọng hơn, nó là phương án duy nhất dùng tới mắt xích ask why — chi tiết mà bài cố tình đưa vào thì hầu như luôn là chìa khoá.
Bẫy tuyệt đối hoá ở (A) bắt được rất nhiều người, vì nó là kết luận mà độc giả tự rút ra nếu chỉ đọc lướt. Phép tự vệ nhanh: hễ thấy always, all, only, every, never, impossible trong một phương án, hãy đòi bằng chứng cũng tuyệt đối như thế. Bài đọc học thuật hiếm khi nói tuyệt đối, nên xác suất một phương án như vậy là đáp án rất thấp.
It can be inferred ⇒ câu suy luận. Và đây là biến thể có số liệu: khi bài đưa hai cặp con số đi ngược chiều nhau, gần như chắc chắn đề sẽ hỏi ta đọc được ý gì từ sự đối lập ấy.
Xếp hai cặp số cạnh nhau cho thấy ngay điều bài không nói thẳng:
Chủ tịch gọi năm thứ hai là thành công, mà một trong hai con số lại đi xuống. Vậy tiêu chí ông dùng phải là con số đang tăng. Câu tự trả lời trước khi nhìn phương án: ông đo thành công bằng độ lan rộng, không bằng số lượng bài.
Ở câu này ba nhiễu chia làm hai loại rất rõ: (C) và (D) là chủ đề ngoài bài — loại được trong ba giây bằng câu hỏi "bài có nhắc tới chất lượng / tiền bạc không". (A) mới là nhiễu thật, vì nó nằm đúng trong bài và đúng chủ đề, chỉ sai chiều.
Chọn (B). Bằng chứng: the designs came from 34 schools instead of 11 đặt ngay sau hai chữ a success — dấu hai chấm trong câu chính là tác giả nói cho ta biết vế sau là lý do của vế trước. Đây là suy luận dựa trên việc so hai đại lượng, không phải đoán.
(A) hiệu quả vì con số 180 và 172 đứng ngay đầu đoạn nên đọng lại rõ nhất, và vì "nhiều bài dự thi hơn thì thành công hơn" là lối nghĩ tự nhiên. Với mọi câu suy luận có hai đại lượng, hãy làm đúng một việc trước khi đọc phương án: ghi ra cái nào tăng, cái nào giảm. Sau đó phương án nào chỉ vào đại lượng đi ngược kết luận đều bị loại tự động.
suggests that ⇒ câu suy luận. Nhưng đây là biến thể ít gặp và hay bị bỏ qua: câu hỏi không hỏi về nội dung bài viết mà hỏi về cách sắp xếp — the way Mrs Lan organises. Bằng chứng vì vậy không nằm ở một câu cụ thể, mà nằm ở chỗ đặt và dung lượng của các thông tin.
Dựng lại bố cục lá thư đúng như đoạn mô tả:
Câu tự trả lời trước khi nhìn phương án: bà vẫn báo cáo con số, nhưng bà đặt nó xuống cuối, nên với bà cái đáng kể hơn là việc người ta quay lại giúp nhau. Chú ý một chữ trong ngữ liệu: does report — dạng nhấn mạnh này khẳng định con số có được nêu, và nó sẽ loại giúp ta hai phương án ở bước sau.
Cặp (A) và (B) chính là bài học của ví dụ này. Hai phương án cùng hướng, chỉ khác độ: một cái nói "không quan trọng", một cái nói "ít quan trọng hơn". Đề tốt nghiệp dùng đúng cặp này để tách nhóm điểm 8 với nhóm điểm 9.
Chọn (B). Bằng chứng là bố cục: ba trang đầu dành cho hai người khách quay lại, còn con số bị đẩy xuống đoạn cuối. Một bước suy duy nhất nối bố cục với thứ tự ưu tiên của người viết — và phương án dừng lại đúng ở mức so sánh hơn, không bước sang mức phủ định.
Hai bẫy chồng nhau. Bẫy một: bỏ qua bằng chứng dạng bố cục và đi tìm một câu nói thẳng về quan điểm của bà Lan — không có câu nào như thế, nên người tìm sẽ quay ra đoán. Bẫy hai, nặng hơn: đẩy một suy luận tương đối thành khẳng định tuyệt đối và chọn (A). Phép tự vệ: khi hai phương án cùng hướng mà khác độ, luôn chọn phương án nhẹ hơn, trừ khi bài có một câu tuyệt đối để đỡ cho nó.