Thi THPT · Môn Tiếng Anh · Đọc hiểu

Câu hỏi chi tiết trong bài đọc hiểu

Làm 12 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Tiếng Anh

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Câu hỏi chi tiết (detail question) là loại chiếm số lượng lớn nhất trong hai bài đọc hiểu của đề tiếng Anh, và cũng là loại đáng ăn điểm nhất: đáp án nằm sẵn trong bài, không cần suy luận, không cần đoán ý tác giả. Đây chính là chỗ khác hẳn câu suy luận. Với câu suy luận, ta phải ghép hai chi tiết hoặc đọc hàm ý rồi mới ra kết luận. Với câu chi tiết, nhiệm vụ chỉ có hai việc: định vị đúng dòng chứa thông tin, rồi đối chiếu xem phương án nào diễn đạt lại đúng dòng ấy. Mất điểm ở loại này gần như luôn là do làm tắt một trong hai việc đó.

Quy trình bốn bước — làm đúng thứ tự, đừng đảo

  1. Đọc câu hỏi trước, đọc hết câu hỏi. Chú ý các mốc định vị mà đề cho sẵn: According to paragraph 3, In the second paragraph, the writer says that…. Đề cho số đoạn tức là đề đã thu hẹp vùng tìm giúp ta, dùng ngay.
  2. Gạch từ khoá khó thay thế. Ưu tiên tên riêng, con số, năm, đơn vị đo, thuật ngữ — đó là những từ mà bài đọc thường giữ nguyên. Từ khoá là danh từ chung chung như people, change, problem gần như vô dụng để định vị.
  3. Định vị trong bài bằng cách quét theo từ khoá vừa gạch, không đọc lại cả bài. Khi tìm thấy, hãy đọc trọn câu chứa nó và thường phải đọc thêm câu ngay sau, vì thông tin trả lời hay bị tách làm hai câu.
  4. Đối chiếu paraphrase. Đáp án đúng gần như không dùng lại nguyên chữ của bài; nó viết lại bằng từ khác. Ngược lại, phương án nào chép y nguyên nhiều chữ của bài thì phải soi kỹ hơn, vì đó là chỗ đề hay đổi lén một chi tiết.

Bốn kiểu bẫy của câu chi tiết

Kiểu bẫyNó làm gìVí dụ cách gàiCách bắt
Đúng từ nhưng sai ýDùng lại đúng những chữ nổi bật của bài nhưng đổi một chi tiết nhỏ: con số, phủ định, mức độBài viết rose by only a fifth, phương án viết rose by a fifth every yearSo từng con số và từng từ phủ định với bản gốc, không so ấn tượng chung
Đúng ý nhưng sai đối tượngNêu một điều bài có nói, nhưng gán cho người, vật hoặc năm khácĐiều mà nhóm này làm lại được gán cho nhóm kiaHỏi lại: chủ ngữ trong câu hỏi là ai, trong bài câu đó nói về ai
Có trong bài nhưng không trả lời câu hỏiPhương án hoàn toàn đúng sự thật theo bài, chỉ tội là trả lời một câu hỏi khácCâu hỏi hỏi vì sao, phương án lại nói khi nàoĐọc lại đúng chữ đầu của câu hỏi: why, when, how, what
Đảo chiều quan hệGiữ nguyên hai vế nhưng đổi chỗ nguyên nhân với kết quả, hoặc đổi trước thành sauBài viết họ bỏ nghề vì chi phí, phương án viết chi phí tăng vì họ bỏ nghềVẽ mũi tên: cái nào có trước, cái nào sinh ra cái nào

Ba thói quen tách người làm nhanh với người làm đúng. Thứ nhất, không tin trí nhớ: đọc xong đoạn nào cũng phải quay lại chỉ đúng dòng, vì trí nhớ sau ba phút đã pha trộn các đoạn với nhau. Thứ hai, đọc hết bốn phương án rồi mới tô, kể cả khi phương án A trông đã đúng; bẫy sai đối tượng thường nằm ở phương án đứng trước phương án đúng. Thứ ba, đề hỏi cái gì thì trả lời cái đó: câu hỏi chi tiết không thưởng cho ai hiểu bài sâu hơn, chỉ thưởng cho người đọc kỹ hơn.

Ngoại lệ hay bị hỏi — bốn biến thể làm hỏng quy trình bốn bước

  1. Câu hỏi phủ định: NOT, EXCEPT, không bao giờ. Đây là biến thể đảo ngược nhiệm vụ: ba phương án đúng theo bài, một phương án sai, và ta phải chọn cái sai. Không được dừng lại khi tìm thấy phương án đầu tiên đúng với bài — phải chấm đúng/sai cho cả bốn. Cách làm an toàn: viết Đ hoặc S bên cạnh từng phương án rồi mới tô. Đây là kiểu câu tốn thời gian nhất trong nhóm chi tiết, nên để làm sau cùng.
  2. Đề chỉ đoạn nhưng thông tin nằm vắt qua ranh giới đoạn. According to paragraph 3 mà câu đầu đoạn 3 mở bằng This, Such a change, The problem thì thứ mà nó trỏ về nằm ở câu cuối đoạn 2. Gặp đại từ hoặc mạo từ the ở câu đầu đoạn thì phải đọc lùi lên một câu.
  3. Không có từ nào trùng để định vị. Nhiều câu hỏi được viết lại hoàn toàn, không giữ lại chữ nào của bài. Lúc đó bỏ hẳn cách quét theo từ và định vị bằng thứ khó thay nhất: con số, năm, tên riêng, đơn vị đo, tên địa danh. Những thứ này bài đọc gần như luôn giữ nguyên.
  4. Đề hỏi ý của một người được trích, không phải ý của tác giả. Tam says the families gave up fishing because… khác hẳn the writer says… Khi bài có lời dẫn trực tiếp trong ngoặc kép, đáp án phải lấy từ trong ngoặc kép hoặc từ câu tường thuật lời người đó, không lấy từ nhận xét riêng của tác giả ở đoạn khác.

Hai chỗ về câu chữ luôn phải soi kỹ. Thứ nhất là từ hạn định đi kèm con số: only a fifth, nearly half, more than three hundred, about ninety thousand — đổi only thành every year, đổi nearly thành over là đủ để một phương án đúng thành sai mà đọc lướt không thấy. Thứ hai là các liên từ although, but, however, though: trong một câu có chúng, thông tin mà đề hỏi hầu như luôn nằm ở vế sau, còn vế trước được đặt ở đó để làm nhiễu — và đúng vế trước ấy sẽ xuất hiện nguyên văn trong một phương án sai.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Đoạn trích: “The reading room opened in 2019 with two hundred titles. Three years later the collection had grown to five hundred, although the number of borrowers had barely changed.” Câu hỏi: According to the passage, between 2019 and 2022 the reading room ______. (A. lost some of its regular borrowers · B. added about three hundred titles · C. doubled the number of its borrowers · D. moved to a room three times larger)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

Câu hỏi mở đầu bằng According to the passage ⇒ đây là câu chi tiết, không phải câu suy luận. Hệ quả thực dụng: đáp án phải nằm sẵn trong bài, và phương án nào bắt ta suy thêm một bước là phương án sai. Xác định đúng loại câu ngay từ đầu là đã loại được một kiểu bẫy.

Bước 2 — khoanh manh mối và định vị

Câu hỏi cho sẵn hai mốc năm 20192022 — con số là thứ khó thay nhất nên định vị bằng chúng. Trong bài có opened in 2019Three years later, tức chính là 2022. Đọc trọn hai câu quanh đó và tách ra ba dữ kiện: (1) mở cửa năm 2019 với hai trăm đầu sách; (2) ba năm sau bộ sưu tập lên năm trăm; (3) số người mượn hầu như không đổi — chú ý chữ although báo rằng vế thứ ba mới là chỗ đề gài.

Bước 3 — loại từng phương án, mỗi phương án một lý do riêng
A. lost some of its regular borrowers → bài nói "barely changed" (không đổi), không phải giảm → SUY THÊM MỘT BƯỚC ngoài bài B. added about three hundred titles → 500 trừ 200 bằng 300; diễn đạt lại bằng từ khác ✓ C. doubled the number of its borrowers → bẫy ĐÚNG TỪ SAI Ý: bài có nhắc "borrowers" nhưng nói ngược lại rằng con số ấy đứng yên D. moved to a room three times larger → bài không hề nói về diện tích; con số "ba" được mượn từ cụm "three years later" cho quen mắt

Bốn phương án minh hoạ bốn cách sai khác nhau và nên nhớ theo bộ: (A) đúng hướng nhưng đi quá một bước; (C) trùng danh từ nhưng đổi động từ; (D) trùng con số nhưng lạc chủ đề; chỉ (B) là phép trừ đọc thẳng ra từ bài.

Chốt đáp án

Chọn (B) added about three hundred titles. Dòng chứng minh: opened in 2019 with two hundred titles … three years later the collection had grown to five hundred. Chưa chỉ ra được dòng như thế thì chưa được tô đáp án — đó là luật của cả nhóm câu chi tiết.

Bẫy hay gặp

Bẫy chính là (C): nó nhắc lại đúng danh từ nổi bật borrowers của bài. Quy tắc rút ra dùng được cho mọi câu chi tiết: khi một phương án nhắc lại một danh từ nổi bật của bài, hãy soi ngay động từ đi kèm nódoubled so với had barely changed là hai điều ngược nhau. Bẫy phụ là (A), dành cho người đã thấy (C) sai rồi tự "chỉnh" thành một mức nhẹ hơn; nhưng không đổi vẫn khác giảm.

Ví dụ 2. Đoạn trích: “The morning shift is run entirely by retired teachers. The afternoon shift, which is busier, is staffed by university students, who are paid a small allowance.” Câu hỏi: According to the passage, which group receives money for the work? (A. The retired teachers on the morning shift · B. Both groups of helpers in the centre · C. The university students in the afternoon · D. Nobody working in either of the shifts)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

According to the passage, which group… ⇒ câu chi tiết, và là kiểu hỏi đối tượng: ai làm điều gì. Với kiểu này, bẫy chủ lực gần như luôn là đúng ý nhưng sai đối tượng, nên phải chuẩn bị sẵn tinh thần so chủ ngữ.

Bước 2 — khoanh manh mối và định vị

Câu hỏi hỏi ai được trả tiền, nên từ khoá định vị là paid (hoặc money, allowance). Quét cả đoạn: chỉ có một chỗ nhắc tới tiền, đó là mệnh đề who are paid a small allowance. Việc còn lại là xác định mệnh đề ấy gắn vào danh từ nào — và nó đứng ngay sau university students, tức nhóm của ca chiều. Ca sáng thì bài chỉ nói is run entirely by retired teachers, không có chữ nào về thù lao.

Bước 3 — loại từng phương án, mỗi phương án một lý do riêng
A. The retired teachers on the morning shift → bẫy ĐÚNG Ý SAI ĐỐI TƯỢNG: có người được trả tiền là thật, nhưng mệnh đề "who are paid" gắn với nhóm KHÁC B. Both groups of helpers in the centre → mở rộng ra cả hai nhóm; bài chỉ gắn khoản thù lao với một nhóm → thêm thông tin ngoài bài C. The university students in the afternoon → chính là danh từ mà "who are paid" bổ nghĩa ✓ D. Nobody working in either of the shifts → phủ định thẳng câu chữ đang nằm ngay trong đoạn

Ba nhiễu ở ba mức xa dần bài: (A) lấy đúng sự việc rồi gán sai người; (B) giữ đúng sự việc nhưng nới rộng phạm vi; (D) phủ định hẳn. Nhận ra kiểu mở rộng phạm vi ở (B) rất đáng giá, vì nó tái xuất hiện ở mọi bài đọc dưới dạng all, both, every.

Chốt đáp án

Chọn (C) The university students in the afternoon. Dòng chứng minh: … is staffed by university students, who are paid a small allowance. Cách phòng bẫy đúng đối tượng, ghi lại để dùng mãi: gạch chân chủ ngữ của câu chứa thông tin, rồi so với chủ ngữ trong từng phương án.

Bẫy hay gặp

Người đọc lướt thấy chữ paid trong bài, thấy chữ teachers quen mắt ở đầu đoạn, rồi tô (A). Cái làm bẫy này hiệu quả là mệnh đề quan hệ: who are paid nằm cách xa university students bởi một dấu phẩy, nên người đọc nhanh không nối được nó về đúng danh từ. Mẹo: gặp mệnh đề quan hệ trong bài đọc, hãy chỉ tay ngược lên danh từ ngay trước dấu phẩy trước khi kết luận.

Ví dụ 3. Đoạn trích: “The pumps were replaced in March because the pipes had begun to leak. The new pumps are quieter, and residents no longer complain at night.” Câu hỏi: According to the passage, why were the pumps replaced? (A. Because the old ones made too much noise · B. Because the residents had complained at night · C. Because the pipes were losing water · D. Because the work had been planned for March)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

Chữ để hỏi là why ⇒ câu chi tiết hỏi nguyên nhân. Phải khoanh tròn chữ why trước khi đọc phương án, vì bẫy chủ lực của kiểu này là những phương án có thật trong bài nhưng trả lời when hoặc kể kết quả.

Bước 2 — khoanh manh mối và định vị

Trong đoạn, chữ nối nguyên nhân là because. Đọc kỹ câu chứa nó và tách hai vế: vế kết quả là The pumps were replaced in March, vế nguyên nhân là the pipes had begun to leak. Câu thứ hai của đoạn — máy bơm mới êm hơn, cư dân không còn phàn nàn — nằm sau việc thay, tức là kết quả, không phải lý do. Vẽ một mũi tên trong đầu: ống rò ⇒ thay bơm ⇒ êm hơn ⇒ hết phàn nàn.

Bước 3 — loại từng phương án, mỗi phương án một lý do riêng
A. the old ones made too much noise → bẫy ĐẢO CHIỀU: tiếng ồn nằm ở vế KẾT QUẢ (bơm mới êm hơn), không phải lý do thay B. the residents had complained → cũng ĐẢO CHIỀU: lời phàn nàn xuất hiện ở phía sau mũi tên, và bài nói họ "no longer complain" C. the pipes were losing water → diễn đạt lại đúng "the pipes had begun to leak" ✓ D. the work had been planned for March → bẫy CÓ TRONG BÀI NHƯNG LẠC CÂU HỎI: tháng Ba trả lời cho "when", không trả lời cho "why"

Ba nhiễu ở đây đại diện cho hai kiểu bẫy khác nhau, và phân biệt được chúng thì làm câu nào cũng nhanh hơn: (A) và (B) là đảo chiều nhân quả — đổi chỗ cái sinh ra và cái được sinh ra; (D) là lạc loại câu hỏi — thông tin hoàn toàn đúng nhưng trả lời một câu hỏi khác.

Chốt đáp án

Chọn (C) Because the pipes were losing water. Dòng chứng minh: The pumps were replaced in March because the pipes had begun to leak; phương án chỉ đổi động từ leak thành losing water. Đây đúng là dấu hiệu của đáp án chuẩn: viết lại bằng từ khác, không chép nguyên chữ.

Bẫy hay gặp

Cả (A) và (B) đều nói về những thứ có thật trong đoạn, nên người trả lời bằng trí nhớ sẽ thấy quen và gật đầu. Thói quen cần luyện thành phản xạ: khoanh tròn từ để hỏi (why / when / how / who) trước khi đọc phương án, rồi vẽ mũi tên nhân quả. Với câu hỏi why, mọi thứ nằm ở phía sau mũi tên đều là nhiễu.

Ví dụ 4. Đoạn trích: “Membership is free for students of the ward's three secondary schools. Everyone else pays 50,000 dong a year, although the fee is waived for any resident who volunteers on at least four Saturdays.” Câu hỏi: According to the passage, all of the following people join the club without paying EXCEPT ______. (A. a student of one of the three secondary schools · B. a resident who volunteers on five Saturdays · C. a resident who volunteers on two Saturdays · D. a student who never volunteers at all)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

Từ khoá EXCEPT viết hoa ⇒ đây là câu chi tiết dạng phủ định, và nhiệm vụ bị đảo ngược: ba phương án đúng theo bài, một phương án sai, và ta phải chọn cái sai. Hệ quả bắt buộc: không được dừng lại khi tìm thấy phương án đầu tiên khớp bài — phải chấm đúng/sai cho cả bốn. Kiểu câu này tốn thời gian nhất trong nhóm chi tiết nên hợp lý là để làm sau cùng.

Bước 2 — khoanh manh mối và định vị

Đoạn cho hai điều kiện miễn phí, và phải khoanh cả hai. Điều kiện một: students of the ward's three secondary schools được miễn vô điều kiện. Điều kiện hai: nằm sau chữ althoughthe fee is waived for any resident who volunteers on at least four Saturdays. Chú ý cụm at least four: đây là ngưỡng, và mọi câu hỏi có ngưỡng đều được ra đề bằng cách cho một phương án nằm dưới ngưỡng.

Bước 3 — chấm đúng/sai cho từng phương án
A. student of one of the three schools → Đ (miễn phí theo điều kiện một) B. resident volunteering on 5 Saturdays → Đ (5 lớn hơn ngưỡng 4, được miễn) C. resident volunteering on 2 Saturdays → S — DƯỚI ngưỡng bốn buổi, vẫn phải đóng 50.000 đồng ⇒ chính là phương án cần chọn ✓ D. student who never volunteers → Đ (là học sinh nên đã miễn sẵn, việc tình nguyện không liên quan)

Phương án (D) là chỗ đáng nói nhất: nó ghép student với never volunteers để làm ta ngờ rằng hai điều kiện triệt tiêu nhau. Thực ra hai điều kiện là hai đường miễn phí song song, chỉ cần thoả một là đủ. Đọc kỹ chữ Everyone else ở câu thứ hai sẽ thấy điều kiện tình nguyện chỉ áp cho những người không phải học sinh ba trường ấy.

Chốt đáp án

Chọn (C) a resident who volunteers on two Saturdays. Dòng chứng minh: Everyone else pays 50,000 dong a year, although the fee is waived for any resident who volunteers on at least four Saturdays — hai buổi chưa tới ngưỡng nên vẫn phải đóng tiền, tức là người duy nhất trong bốn phương án không được vào miễn phí.

Bẫy hay gặp

Hai bẫy chồng nhau. Một là quên chữ EXCEPT: đọc thấy (A) khớp bài là tô ngay rồi sang câu khác — mất điểm mà không hề biết. Cách chặn duy nhất là viết Đ hoặc S bên cạnh cả bốn phương án. Hai là bỏ qua từ hạn định của con số: at least four khác hẳn four, và (B) với năm buổi được đặt ở đó chính để thử xem ta có hiểu at least nghĩa là "từ… trở lên" không. Cùng họ với nó là only, nearly, more than, up to — luôn phải soi.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Đọc bài một lượt rồi trả lời bằng trí nhớ. Câu chi tiết không thưởng cho người nhớ nhiều mà thưởng cho người quay lại chỉ đúng dòng; chưa chỉ ra được dòng chứng minh thì chưa được tô đáp án.
  • Thấy một phương án nhắc lại danh từ nổi bật của bài là chọn ngay mà không soi động từ đi kèm. Bài viết the number of borrowers had barely changed, phương án viết doubled the number of its borrowers — trùng danh từ, ngược hẳn động từ; người đọc lướt chọn (C) trong khi đáp án là phương án nói về số đầu sách.
  • Không nối được mệnh đề quan hệ về đúng danh từ. Trong … is staffed by university students, who are paid a small allowance, cụm who are paid bị dấu phẩy tách xa, nên người đọc nhanh gán khoản thù lao cho nhóm giáo viên nghỉ hưu và chọn (A). Hãy chỉ tay ngược lên danh từ ngay trước dấu phẩy trước khi kết luận.
  • Chọn một phương án mở rộng phạm vi. Bài chỉ gắn khoản thù lao với một nhóm, phương án viết both groups hoặc all the helpers. Kiểu nới rộng bằng all, both, every này xuất hiện ở gần như mọi bài đọc và luôn là nhiễu.
  • Đảo ngược nhân quả vì hai vế đều có thật trong bài. Với câu hỏi why were the pumps replaced, tiếng ồn và lời phàn nàn nằm ở vế kết quả nên (A) và (B) là bẫy; đáp án là vế nguyên nhân sau chữ because. Vẽ một mũi tên xem cái nào sinh ra cái nào.
  • Trả lời nhầm loại câu hỏi. Đề hỏi why mà chọn phương án nêu mốc tháng Ba là trả lời cho when; phương án đó đúng sự thật theo bài nhưng vẫn bị tính sai. Khoanh tròn từ để hỏi trước khi đọc bốn phương án.
  • Bỏ sót chữ NOT hoặc EXCEPT rồi tô phương án đầu tiên khớp bài. Ở câu dạng này, ba phương án đúng theo bài và ta phải chọn cái sai; cách chặn duy nhất là viết Đ hoặc S bên cạnh cả bốn phương án trước khi tô.
  • Bỏ qua từ hạn định đi kèm con số. at least four Saturdays khác four Saturdays, only a fifth khác a fifth every year, nearly half khác over half. Người không để ý ngưỡng at least sẽ loại nhầm phương án năm buổi và giữ lại phương án hai buổi.
  • Chỉ đọc vế trước của một câu có although, but, however. Thông tin đề hỏi hầu như luôn nằm ở vế sau, còn vế trước được đặt ở đó làm nhiễu — và chính vế trước ấy sẽ xuất hiện gần như nguyên văn trong một phương án sai.
  • Chỉ đọc câu chứa từ khoá mà bỏ câu ngay sau nó, hoặc bỏ câu cuối đoạn trước. Thông tin trả lời hay bị tách làm hai câu; và khi câu đầu đoạn mở bằng This, Such a change, The problem thì thứ nó trỏ về nằm ở đoạn liền trước.
  • Suy luận thêm một bước ở câu vốn chỉ hỏi chi tiết. Bài nói số người mượn hầu như không đổi, phương án nói số người mượn giảm; nghe thì gần nhau nhưng đó là một bước tự thêm, và câu According to the passage không cho phép bước nào.

12 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →