Thi THPT · Môn Tiếng Anh · Điền từ vào văn bản

Câu bị động, câu điều kiện và mệnh đề quan hệ trong văn bản thật

Làm 12 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Tiếng Anh

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Ba nhóm ngữ pháp bị động, câu điều kiệnmệnh đề quan hệ chiếm phần lớn số câu khó của 12 chỗ trống đầu đề tiếng Anh. Chúng khó không phải vì công thức khó nhớ, mà vì trong một văn bản thật — thông báo của trường, email của công ty, tờ rơi du lịch — manh mối không nằm ngay cạnh chỗ trống. Muốn chọn đúng, ta phải nhìn ra khỏi chỗ trống: nhìn sang bên phải xem còn tân ngữ hay không, nhìn sang vế bên kia của câu xem động từ ở dạng gì, nhìn ngược lên xem danh từ đứng trước là người hay vật, có dấu phẩy hay không.

Ba câu hỏi ngắn, hỏi đúng thứ tự này là gần như chốt được mọi chỗ trống thuộc ba nhóm trên:

  1. Sau chỗ trống còn tân ngữ không? Còn tân ngữ thì chủ động; không còn mà chỉ có cụm giới từ (at the desk, by a company, in the magazine) thì nghĩ ngay tới bị động.
  2. Vế còn lại của câu đang ở dạng gì? Vế chính có will thì vế if ở hiện tại đơn; vế chính có would + V thì vế if ở quá khứ đơn; vế chính có would have + V3 thì vế if ở quá khứ hoàn thành. Đây là phép đối chiếu máy móc và nó luôn đúng.
  3. Danh từ đứng trước chỗ trống là gì, và có dấu phẩy không? Người dùng who / whom, vật dùng which, sở hữu dùng whose, nơi chốn dùng where. Có dấu phẩy thì cấm dùng that.

Bảng ba nhóm: dấu hiệu trong văn bản và bẫy hay gặp

NhómDạng cần điềnDấu hiệu nhận biết ngay trong văn bảnBẫy đề hay gài
Bị độngbe + V3 (mọi thì), must/should be + V3, to be + V3Chủ ngữ là vật; sau chỗ trống không còn tân ngữ mà là by…, at…, in…; câu nằm ở phần nội quy hoặc phần kể việc nhà trường đã làmCho một phương án chủ động cùng thì (must test cạnh must be tested); cho dạng tiếp diễn chủ động (is signing) trông rất giống bị động
Điều kiệnloại 1: if + V(s) … will; loại 2: if + V2 … would V; loại 3: if + had V3 … would have V3Nhìn động từ của vế KHÔNG có chỗ trống; các từ unless, provided that, in case thay cho if nhưng đổi nghĩaĐặt will hoặc would vào ngay trong vế if; dùng unless rồi thêm một lần phủ định nữa thành phủ định kép
Mệnh đề quan hệwho, whom, whose, which, that, where, when; dạng rút gọn V-ing / V3Chỗ trống nằm giữa một danh từ và một động từ; hoặc giữa danh từ và một danh từ khác (dấu hiệu của whose)Dùng that sau dấu phẩy; dùng which cho người; dùng them thay cho which trong cụm most of which; đặt where vào chỗ vốn cần chủ ngữ

Mẹo phân xử nhanh cho ba chỗ dễ lẫn nhất. Thứ nhất, whose luôn đi thẳng tới một danh từ không có mạo từ (a teacher whose signature appears…), còn who đi thẳng tới một động từ. Thứ hai, where chỉ dùng khi mệnh đề phía sau đã đủ chủ ngữ và động từ (the block where the sound system has been repaired); nếu phía sau thiếu chủ ngữ thì phải dùng which. Thứ ba, khi trước chỗ trống có most of, some of, many of thì bắt buộc dùng which hoặc whom, không bao giờ dùng them — thay bằng them là hai câu bị nối bằng dấu phẩy, một lỗi viết nặng.

Ba nhóm này hay xuất hiện chồng lên nhau. Một chỗ trống có thể vừa hỏi thì, vừa hỏi thể, vừa hỏi cả sắc thái bắt buộc: the borrowing slip must be signed at the desk. Khi gặp câu như vậy, hãy tách ra thành từng tầng rồi ghép lại, đừng cố chọn cả cụm bằng trực giác.

Ngoại lệ hay bị hỏi — ba nhóm này đều có luật con, và đề hỏi đúng luật con

Bị động. Ba ngoại lệ phải nhớ riêng:

  1. Động từ hai tân ngữ có hai dạng bị động. Từ They gave the winners a certificate dựng được cả The winners were given a certificate lẫn A certificate was given to the winners. Đề hay cho một phương án bị động nhìn "thiếu tân ngữ" và thí sinh tưởng sai — thực ra chỉ là dạng bị động lấy tân ngữ gián tiếp lên đầu.
  2. Có những động từ không bao giờ ở bị động vì chúng không có tân ngữ: happen, occur, rise, arrive, belong, seem, appear, consist of. Một phương án was happened hay is belonged to luôn là nhiễu, loại được ngay không cần đọc câu.
  3. Bị động với động từ tường thuật. Hai khuôn cùng nghĩa: It is said that the hall is the oldest in the districtThe hall is said to be the oldest in the district. Sau It is said là một mệnh đề đủ chủ vị; sau is said gắn với chủ ngữ thật là to + V.

Câu điều kiện. Bốn chỗ hay bị khoét:

  1. Đảo ngữ thay cho if. Should you need help, call the office (loại 1), Were I in your position, I would apply (loại 2), Had the club bought a spare battery, the robot would have worked (loại 3). Khi đề bỏ hẳn chữ if, manh mối chuyển sang chữ đầu câu.
  2. Điều kiện hỗn hợp. Vế if ở quá khứ hoàn thành nhưng vế chính nói về hiện tại thì dùng would + V, không dùng would have + V3. Quyết định nằm ở trạng ngữ của vế chính, không nằm ở vế if.
  3. If I were you — loại 2 dùng were cho mọi ngôi, kể cả he, she, it. If I was you chỉ là khẩu ngữ và không bao giờ là đáp án.
  4. Các từ thay if nhưng đổi nghĩa: unless = if not (đã mang sẵn phủ định), provided that / as long as = miễn là, in case = phòng khi (không phải "nếu"). Chọn nhầm là câu quay ngược nghĩa.

Mệnh đề quan hệ. Năm luật con hay ra đề:

  1. Bỏ được đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ: the book (which) you borrowed. Dấu hiệu: ngay sau chỗ trống đã có một chủ ngữ mới.
  2. That bị cấm sau dấu phẩy và cũng bị cấm sau giới từ: viết the teacher to whom we sent the form, không viết to that hay to who.
  3. Ngược lại, that gần như bắt buộc sau so sánh nhất, sau all, everything, something, the only, the first, the last: the only thing that matters.
  4. Sau most of, some of, many of, none of phải dùng which / whom, không được dùng them — dùng them là nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy.
  5. Dạng rút gọn. Chủ động rút thành V-ing (the students who are waiting outside), bị động rút thành V3 (the forms which were collected yesterday). Một phương án V-ing hay V3 đứng ngay sau danh từ không phải lúc nào cũng sai — kiểm xem nó là rút gọn hay là động từ chính của câu.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. The certificates _______ to the winners by the principal at the end of the ceremony. (A. give · B. are given · C. are giving · D. have given)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

Bốn dạng của cùng động từ give, trong đó có cả dạng chủ động lẫn dạng bị động. Vậy câu này hỏi thể trước, hỏi thì sau. Thứ tự xử lý bắt buộc là thể trước — chọn sai thể thì thì đúng cũng vô nghĩa.

Bước 2 — khoanh manh mối trong câu

Áp câu hỏi số một của bài: sau chỗ trống còn tân ngữ không? Không. Ngay sau chỗ trống là cụm giới từ to the winners, rồi by the principal chỉ tác nhân. Thêm manh mối thứ hai: chủ ngữ the certificates là vật, mà tờ chứng nhận không tự trao chính nó. Về thì, cả câu mô tả một việc theo thông lệ của buổi lễ nên trục thời gian là hiện tại đơn.

Bước 3 — loại từng phương án, mỗi phương án một lý do riêng
A. give → chủ động hiện tại đơn — biến các tấm giấy thành chủ thể đi trao B. are given → bị động hiện tại đơn — khớp cả thể lẫn thì ✓ C. are giving → chủ động TIẾP DIỄN — có chữ "are" nên nhìn rất giống bị động D. have given → chủ động hoàn thành — sai cả thể lẫn trục thời gian

(C) là nhiễu đắt nhất và đáng phân tích kỹ. Nó bắt đầu bằng are đúng như bị động, nhưng theo sau là V-ing. Luật cứng: be + V-ing luôn là chủ động, be + V3 mới là bị động. Chỉ cần nhìn đuôi của động từ thứ hai là phân biệt được, không cần đọc lại câu.

Chốt đáp án

Chọn (B) are given. Dấu hiệu vàng cần thuộc: có by + người thực hiện ở cuối câu thì gần như chắc chắn chỗ trống là bị động. Đây cũng là câu có động từ hai tân ngữ, nên dạng bị động kia — The winners are given certificates — cũng đúng nếu đề đảo chủ ngữ.

Bẫy hay gặp

Người đọc lướt chỉ nhìn chữ are rồi tô (C) are giving, tưởng mọi thứ bắt đầu bằng be đều là bị động. Người khác thì chọn (A) give vì "câu nghe xuôi tai". Cả hai đều bỏ qua phép kiểm ba giây: sau chỗ trống còn tân ngữ thì chủ động, chỉ còn cụm giới từ thì bị động.

Ví dụ 2. If the club had bought a spare battery last week, the robot _______ ready for today's demonstration. (A. is · B. will be · C. would be · D. would have been)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

Có chữ If ở đầu câu và chỗ trống nằm ở mệnh đề chính ⇒ câu điều kiện, và việc cần làm là đối chiếu máy móc với vế if. Nhưng đây là biến thể khó: điều kiện hỗn hợp, dạng đề dùng để phân loại.

Bước 2 — khoanh manh mối trong câu

Phải khoanh hai chỗ, không phải một. Chỗ thứ nhất là vế if: had bought + last week — điều kiện thuộc quá khứ và đã không xảy ra. Chỗ thứ hai, chỗ mà đa số bỏ sót, là trạng ngữ của vế chính: today's demonstration — kết quả nằm ở hiện tại. Hai tầng thời gian lệch nhau chính là định nghĩa của điều kiện hỗn hợp.

Bước 3 — loại từng phương án, mỗi phương án một lý do riêng
A. is → hiện tại đơn — biến câu thành sự thật, mất hẳn ý giả định trái thực tế B. will be → will không bao giờ đứng cùng một vế if đã dùng "had bought" C. would be → would + V — kết quả ở HIỆN TẠI, khớp "today" ✓ D. would have been → loại 3 thuần tuý — đúng nếu kết quả cũng nằm trong QUÁ KHỨ

(D) là nhiễu được thiết kế cho người học thuộc công thức mà không đọc câu: thấy had + V3 ở vế if là phản xạ ghép would have + V3. Công thức đó đúng với loại 3 chuẩn, chỉ sai ở đây vì trạng ngữ today kéo kết quả về hiện tại. (B) sai theo kiểu lộ hơn: trộn will vào một câu giả định. (A) thì bỏ luôn tính giả định.

Chốt đáp án

Chọn (C) would be. Khuôn của điều kiện hỗn hợp: if + had V3 (điều kiện quá khứ) — mệnh đề chính would + V nguyên thể (kết quả hiện tại). Phép kiểm nhanh: nhìn trạng ngữ của vế chính để quyết định would be hay would have been.

Bẫy hay gặp

Bẫy ở đây là ghép công thức theo vế if mà không đọc vế chính: hầu hết chọn (D) would have been. Nhớ thêm biến thể mà đề rất hay dùng — đảo ngữ bỏ chữ if: Had the club bought a spare battery last week, the robot would be ready… Câu vẫn y hệt, chỉ mất chữ if, và ai chỉ dò chữ if để nhận dạng sẽ không nhận ra đây là câu điều kiện.

Ví dụ 3. The laboratory _______ the new microscopes are kept is opened only when a teacher is present. (A. which · B. that · C. where · D. whose)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

Bốn phương án là bốn từ nối mệnh đề quan hệ ⇒ câu hỏi mệnh đề quan hệ. Với dạng này, việc quyết định không nằm ở danh từ đứng trước như nhiều người tưởng, mà nằm ở chỗ mệnh đề phía sau đủ hay thiếu thành phần.

Bước 2 — khoanh manh mối trong câu

Đọc phần đứng sau chỗ trống: the new microscopes are kept. Mệnh đề này đã có chủ ngữ (the new microscopes) và có động từ (are kept) — không thiếu thành phần nào. Một mệnh đề đầy đủ chỉ được nối vào bằng trạng từ quan hệ. Khoanh tiếp danh từ đứng trước: the laboratory, một nơi chốn. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn là where. Cũng phải ghi nhận: không có dấu phẩy, nên đây là mệnh đề xác định.

Bước 3 — loại từng phương án, mỗi phương án một lý do riêng
A. which → đại từ quan hệ — đòi mệnh đề sau THIẾU chủ ngữ hoặc tân ngữ; ở đây đủ cả B. that → cũng là đại từ quan hệ — sai đúng cùng lý do với (A) C. where → trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn — hợp mệnh đề ĐỦ thành phần ✓ D. whose → đại từ sở hữu — sau nó bắt buộc là danh từ KHÔNG mạo từ

(A) và (B) sai vì cùng một lý do nên đề để cả hai chính là để loại trừ lẫn nhau: hai phương án sai giống hệt nhau thì không phương án nào trong đó là đáp án. (D) sai theo hướng khác hẳn — whose đòi hỏi ngay sau nó là một danh từ trần trụi (whose signature appears…), trong khi ở đây là the new microscopes có đủ mạo từ và có động từ riêng.

Chốt đáp án

Chọn (C) where. Quy tắc rút ra dùng được cho mọi câu mệnh đề quan hệ: phía sau đủ chủ ngữ và động từ ⇒ where / when / why; phía sau thiếu chủ ngữ ⇒ who / which / that. Nếu đề muốn dùng which cho câu này thì phải kèm giới từ: the laboratory in which the new microscopes are kept.

Bẫy hay gặp

Thấy danh từ đứng trước là vật (the laboratory) là nhiều bạn phản xạ tô (A) which — chọn theo danh từ đứng trước thay vì theo mệnh đề đứng sau. Bẫy anh em của nó ở chiều ngược lại: câu The hall, _______ was repaired last year, will reopen có dấu phẩy nên cấm dùng that, dù mệnh đề sau đúng là thiếu chủ ngữ.

Ví dụ 4. This year the panel received forty projects, most _______ came from schools outside the city centre. (A. of them · B. of which · C. of that · D. which)
Bước 1 — nhận dạng dạng câu hỏi

dấu phẩy trước chỗ trống và bốn phương án đều xoay quanh which / them / that ⇒ câu mệnh đề quan hệ không xác định. Thêm một chi tiết đặc trưng: chỗ trống đứng ngay sau lượng từ most, tức đây là kiểu lượng từ + of + đại từ quan hệ.

Bước 2 — khoanh manh mối trong câu

Ba thứ phải khoanh. Một: dấu phẩy — nó cấm that ngay lập tức. Hai: chữ most ngay trước chỗ trống — sau most / some / many / none / all muốn nối vào mệnh đề trước thì phải là of which (vật) hoặc of whom (người). Ba: sau chỗ trống là came from schools, một động từ đứng trần không có chủ ngữ riêng — nghĩa là phần điền vào phải đóng vai chủ ngữ cho came.

Bước 3 — loại từng phương án, mỗi phương án một lý do riêng
A. of them → "them" là đại từ thường, KHÔNG nối được mệnh đề — thành hai câu dán bằng phẩy B. of which → đại từ quan hệ chỉ vật, làm chủ ngữ cho "came" ✓ C. of that → "that" bị CẤM sau dấu phẩy, và cũng không đứng sau giới từ "of" D. which → đúng loại từ nhưng thiếu "of"; "most which" không phải cấu trúc

Bốn phương án ở đây minh hoạ bốn lỗi khác nhau rất sạch: (A) sai loại từ — đại từ thường không có chức năng nối; (C) sai vị trí — đúng loại từ nhưng đứng vào chỗ bị cấm; (D) sai cấu trúc — đúng từ nhưng thiếu mảnh of để gắn với most. Nhận ra ba kiểu sai này là đọc được cả nhóm câu mệnh đề quan hệ.

Chốt đáp án

Chọn (B) of which. Khuôn phải thuộc nguyên khối: most / some / many / several / none of which cho vật, of whom cho người. Kiểm lại bằng cách đọc trọn câu — forty projects, most of which came from schools outside the city centre — vẫn là một câu duy nhất, đúng như dấu phẩy đòi hỏi.

Bẫy hay gặp

Phương án (A) of them đọc lên nghe hoàn toàn tự nhiên, vì trong tiếng Việt ta nói y như thế, và vì most of them là cụm cực kỳ quen thuộc khi đứng đầu một câu riêng. Đó chính là lý do nó là nhiễu số một. Phép kiểm dứt điểm: thử tách ở dấu phẩy — nếu phần sau dấu phẩy đứng riêng được thành một câu hoàn chỉnh thì ta vừa viết hai câu dán bằng dấu phẩy, một lỗi nặng; muốn giữ một câu thì bắt buộc phải là đại từ quan hệ.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Chọn chủ động vì nghĩa nghe xuôi tai, quên nhìn phần sau chỗ trống. Với The certificates _______ to the winners by the principal, người đọc lướt chọn (A) give hoặc (C) are giving; đáp án là are given. Phép kiểm ba giây: sau chỗ trống còn tân ngữ thì chủ động, chỉ còn cụm giới từ (by…, at…, to…) thì bị động.
  • Tưởng mọi thứ bắt đầu bằng be đều là bị động, nên chọn are giving thay vì are given. Luật cứng phân biệt chỉ nằm ở đuôi động từ thứ hai: be + V-ing luôn là chủ động, be + V3 mới là bị động.
  • Ghép công thức điều kiện theo vế if mà không đọc trạng ngữ của vế chính. Thấy had bought là tô ngay (D) would have been, trong khi today's demonstration kéo kết quả về hiện tại nên đáp án là would be. Điều kiện hỗn hợp được quyết định ở vế chính.
  • Không nhận ra câu điều kiện khi đề bỏ chữ if bằng đảo ngữ. Should you need help…, Were I in your position…, Had the club bought… đều là câu điều kiện; ai chỉ dò chữ if để nhận dạng sẽ chuyển sang phân tích thì và chọn sai toàn bộ.
  • Đặt will hoặc would vào ngay trong vế if. Vế if của loại 1 dùng hiện tại đơn, loại 2 dùng quá khứ đơn, loại 3 dùng quá khứ hoàn thành; willwould chỉ đứng ở vế chính.
  • Dùng unless rồi thêm một lần phủ định nữa. Unless đã mang sẵn nghĩa if not, nên unless you do not put your name là phủ định kép và câu quay ngược nghĩa. Cùng nhóm: in case nghĩa là "phòng khi", không phải "nếu".
  • Chọn đại từ quan hệ theo danh từ đứng trước thay vì theo mệnh đề đứng sau. Ở The laboratory _______ the new microscopes are kept, thấy laboratory là vật nên tô (A) which; đáp án là where, vì mệnh đề sau đã đủ chủ ngữ và động từ. Luật: sau đủ thành phần ⇒ where/when, sau thiếu chủ ngữ ⇒ who/which.
  • Viết most of them thay cho most of which. Nhiễu này nghe tự nhiên nhất trong cả bốn phương án nhưng biến câu thành hai mệnh đề độc lập dán bằng dấu phẩy. Phép kiểm: tách thử ở dấu phẩy — phần sau đứng riêng được thành câu hoàn chỉnh là hỏng.
  • Dùng that sau dấu phẩy hoặc sau giới từ. Mệnh đề không xác định chỉ nhận which, who, whom, whose, where; và sau giới từ phải là to whom, in which, không bao giờ là to that hay to who.
  • Nhầm whose với who. Whose đi thẳng tới một danh từ không có mạo từ (a teacher whose signature appears), còn who đi thẳng tới một động từ (a teacher who signs the report). Thấy ngay sau chỗ trống là the + danh từ + động từ riêng thì whose chắc chắn bị loại.
  • Chọn đúng thể bị động nhưng quên chia thì cho khớp các câu xung quanh: was donated cho việc đã xong, will be held cho việc sắp tới, must be tested cho điều bắt buộc. Cùng nhóm lỗi này là việc quên rằng happen, occur, rise, arrive, belong, seem không có dạng bị động, nên was happened luôn là nhiễu.

12 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →