Trong 12 câu điền văn bản của đề tiếng Anh, nhóm câu về collocation là nhóm khó chữa nhất, vì nó không có quy tắc như ngữ pháp. Collocation là thói quen đi cùng nhau của các từ: người bản ngữ nói make progress chứ không nói do progress, nói heavy rain chứ không nói big rain. Cả bốn phương án của một câu collocation thường đúng ngữ pháp và đúng nghĩa từ điển; cái sai của ba phương án nhiễu chỉ nằm ở chỗ chúng không đi với từ bên cạnh.
Vì sao đề tốt nghiệp thích hỏi dạng này? Vì nó phân loại rất sạch. Học sinh học ngữ pháp thuộc lòng vẫn có thể chọn sai, còn học sinh đọc nhiều thì chọn đúng gần như tức thì. Ngoài ra collocation là thứ không tra được bằng cách dịch sang tiếng Việt: cả make, do, take đều dịch là “làm”, nên người dịch từng chữ chắc chắn mắc bẫy.
| Nhóm | Khuôn | Ví dụ đúng | Cách nói SAI hay gặp |
|---|---|---|---|
| Động từ + danh từ | V + N | make progress, take part, do homework, pay attention, raise awareness, set an example, hold a meeting, make a difference | do progress, make part, do attention, lift awareness |
| Tính từ + danh từ | Adj + N | heavy rain, heavy traffic, strong coffee, a wide range, a close friend, a common mistake | big rain, strong traffic, a long range, a near friend |
| Động từ + giới từ | V + prep | sign up for, depend on, apply for, look forward to, take care of, consist of | sign up to, depend of, apply to a job, look forward for |
| Tính từ + giới từ | Adj + prep | responsible for, aware of, good at, interested in, famous for, capable of | responsible of, aware for, good in, capable for |
| Cụm cố định | không đổi được từ nào | in advance, keep in mind, as a result, on behalf of, in charge of, get in touch with | on advance, hold in mind, in result, at charge of |
| Danh từ + danh từ | N + N | climate change, waste sorting, class monitor, water bottle | weather change, rubbish sorting đứng lẻ |
Câu ngữ pháp có luật: chọn sai thì chỉ ra được điều khoản bị vi phạm, chẳng hạn since đòi hiện tại hoàn thành, chủ ngữ số nhiều đòi động từ số nhiều. Câu collocation không có luật nào để viện dẫn, chỉ có thói quen dùng từ. Dấu hiệu nhận ra ngay từ bốn phương án: nếu bốn phương án là bốn dạng khác nhau của cùng một từ (go, went, has gone, will go) thì đó là câu thì; nếu là bốn từ khác nhau ở cùng một dạng (make, take, do, give) thì gần như chắc chắn đó là câu collocation, và lúc đó việc phân tích thì hay thể là vô ích.
Một lưu ý cuối: các cụm cố định như in advance, keep in mind, as a result phải học nguyên khối, kể cả mạo từ và giới từ bên trong. Đổi một chữ trong cụm là hỏng cả cụm, và đề rất hay ra đúng chỗ một chữ đó.
Phần lớn câu collocation chỉ cần thuộc cặp từ. Nhưng có một nhóm nhỏ mà hai phương án đều là cụm có thật, chỉ khác nghĩa hoặc khác cấu trúc đi sau. Đây đúng là chỗ đề tốt nghiệp dùng để phân loại nhóm điểm cao, nên phải nhớ riêng.
| Cặp dễ lẫn | Cả hai đều có thật, nhưng… |
|---|---|
| responsible for ↔ responsible to | for + việc mình phụ trách; to + người mình phải báo cáo. Đề cho cả hai rồi xem thí sinh có đọc phần sau giới từ không. |
| put effort into ↔ make an effort to | Cùng nghĩa "dồn công sức", nhưng put đi với into + danh từ, còn make đi với to + động từ nguyên thể. |
| in time ↔ on time | in time là kịp lúc, còn xoay xở được; on time là đúng giờ đã hẹn, không sớm không muộn. |
| in the end ↔ at the end of | in the end là rốt cuộc (không có of theo sau); at the end of bắt buộc có of + danh từ chỉ thời điểm hoặc vị trí. |
| set an example ↔ give an example | set là làm gương cho người khác noi theo; give là nêu một ví dụ minh hoạ. |
| take part in ↔ join | take part in bắt buộc có in; join đi thẳng tới tân ngữ, viết join in the contest theo nghĩa "gia nhập" là thừa giới từ. |
Ba động từ không có giới từ, dù tiếng Việt có. discuss, mention, answer (và cả enter, marry, lack) đi thẳng tới tân ngữ: viết discuss the plan, không viết discuss about the plan. Đây là lỗi dịch thẳng "thảo luận về" mà đề rất hay đặt thành một phương án nhiễu.
Ranh giới make và do có ngoại lệ. Quy tắc thô "make = tạo ra, do = việc thường nhật" đúng phần lớn nhưng vỡ ở mấy cụm phải học thuộc: do business, do someone a favour, do damage, do research đều dùng do dù nghe như "tạo ra"; ngược lại make a mistake, make an appointment, make an effort dùng make dù nghe như việc thường ngày.
Một chú ý về biến thể vùng. different from là dạng an toàn nhất và luôn được chấp nhận; different to (Anh-Anh) và different than (Anh-Mỹ) chỉ xuất hiện khi đề trích nguyên văn nguồn nước ngoài. Trong đề tốt nghiệp, nếu có from trong bốn phương án thì chọn from.
Bốn phương án là bốn động từ khác nhau ở cùng một dạng quá khứ đơn: made, put, did, gave. Đây là dấu hiệu nhận biết chắc chắn của câu collocation, không phải câu thì. Vì cả bốn đều chia đúng quá khứ đơn, mọi phân tích về thì ở đây đều vô ích — phải chuyển sang câu hỏi "từ nào đi với từ bên cạnh".
Với chỗ trống là động từ, từ quyết định là danh từ ngay sau nó. Ở đây danh từ đó là effort. Nhưng phải khoanh thêm một chữ nữa mà học sinh hay bỏ: giới từ into đứng sau effort. Chính cặp effort … into mới là manh mối đầy đủ, vì effort đứng một mình còn đi được với nhiều động từ.
Ba nhiễu ở ba mức độ khác nhau, và đó là chỗ phải phân biệt. (C) và (D) là cụm không tồn tại — chỉ cần đọc thành tiếng là thấy lạ tai. (A) thì khác hẳn: make an effort là cụm rất phổ biến, sai của nó không nằm ở danh từ mà nằm ở giới từ đi sau. Bỏ qua chữ into là chọn (A) ngay.
Chọn (B) put. Học theo cặp đối chiếu cho khỏi lẫn về sau: put effort into the project và make an effort to finish the project — gần nghĩa, khác hẳn cấu trúc đi sau.
Bẫy ở đây là khoanh thiếu một chữ. Học sinh khoanh effort, nhớ ra make an effort, rồi tô (A) mà không đọc tiếp tới into. Quy tắc tự vệ cho mọi câu collocation có động từ: khoanh cả danh từ lẫn giới từ đứng sau nó rồi mới ghép thử.
Bốn động từ khác nhau, cùng đứng sau will nên cùng ở dạng nguyên thể. Cả bốn đều đúng ngữ pháp — đây là câu collocation thuần tuý, thuộc nhóm động từ cộng danh từ.
Danh từ ngay sau chỗ trống là a meeting. Khoanh thêm ngữ cảnh: đây là văn bản của the organising committee, tức văn phong trang trọng của một ban tổ chức. Ngữ cảnh trang trọng sẽ là thứ phân xử giữa hai cụm cùng có thật ở bước sau.
Đáng chú ý là (D): nó không phải một cụm bịa. Take a meeting tồn tại trong tiếng Anh Mỹ đời sống công sở với nghĩa "nhận lời một cuộc gặp", nhưng nghĩa đó không hợp với việc ban tổ chức tự triệu tập một cuộc họp. Còn (C) là bẫy dành riêng cho người học Việt Nam, dịch thẳng chữ "làm".
Chọn (B) hold. Nhớ theo chùm quanh hold: hold a meeting, hold a ceremony, hold a contest, hold an exhibition — toàn những sự kiện có tổ chức. Bản thân mật hơn là have a meeting, nhưng đề không cho phương án đó.
Người dịch từng chữ chọn (C) make vì "make = làm". Người nhớ mang máng công sở tiếng Anh chọn (D) take. Cách chặn cả hai: đừng hỏi "phương án này có nghĩa hợp lý không" — ba nhiễu của câu collocation gần như luôn hợp lý — mà hỏi "cặp từ này ta đã từng đọc thấy ở đâu chưa".
Bốn tính từ khác nhau ở cùng một dạng ⇒ câu collocation, nhóm tính từ cộng danh từ. Cả bốn tính từ đều tồn tại và đều mang nghĩa "nhiều / mạnh / lớn", nên nghĩa từ điển không giúp gì.
Với chỗ trống là tính từ, từ quyết định là danh từ nó bổ nghĩa: traffic. Ghi nhớ thêm một đặc điểm ngữ pháp của traffic — đây là danh từ không đếm được, và đặc điểm này sẽ tự loại một phương án.
Ba nhiễu bị loại bằng ba loại lý do khác nhau: (A) và (B) sai vì đi sai chùm danh từ — mỗi tính từ có một chùm riêng và không bước qua chùm khác; (D) sai vì lệch phạm trù ngữ pháp, tức có thể loại bằng lý lẽ chứ không cần thuộc lòng. Đây là điểm đáng khai thác: câu collocation nào cũng nên tìm xem có nhiễu nào loại được bằng ngữ pháp không, vì loại kiểu đó chắc chắn hơn.
Chọn (C) heavy. Cách học hiệu quả nhất cho nhóm này là ghi nhớ theo chùm quanh một tính từ, không theo từng cặp lẻ: heavy rain, heavy traffic, heavy snow, a heavy smoker, heavy losses.
Tiếng Việt nói "xe cộ đông", tiếng Anh nói giao thông nặng. Người dịch theo cảm giác sẽ chọn (D) large vì "đông thì nhiều thì lớn". Nhóm tính từ cộng danh từ là nhóm mà tiếng Việt và tiếng Anh chia cắt thực tế theo hai cách khác nhau — dịch từng chữ ở đây là sai gần như chắc chắn.
Bốn phương án là bốn giới từ. Đây là nhóm tính từ cộng giới từ — nhóm collocation ngắn nhất nhưng ra đề nhiều nhất, vì nó chỉ có một chữ nên đọc lướt là mất điểm. Nguyên tắc: tính từ nào cũng có giới từ riêng của nó, và giới từ ấy phải học kèm ngay từ lúc học tính từ.
Khoanh hai bên chỗ trống, không chỉ một bên. Bên trái là tính từ responsible. Bên phải là collecting the forms — một việc, ở dạng V-ing chứ không phải một người. Vế bên phải chính là chi tiết phân xử, vì responsible có tới hai giới từ đều hợp lệ tuỳ theo sau nó là việc hay người.
Xếp theo độ nguy hiểm thì (C) đứng đầu. Nó không phải cụm bịa: responsible to là tiếng Anh chuẩn, chỉ khác ở chỗ sau nó phải là người. Ai chỉ nhớ "hình như có cả for và to" mà không nhớ sự khác biệt sẽ tô 50-50. (A) là lỗi dịch của người Việt, (D) là lỗi lẫn sang cấu trúc của một động từ khác.
Chọn (B) for. Cặp phải thuộc nguyên khối: responsible for + việc, responsible to + người. Và nhớ luôn quy tắc dạng từ đi kèm: sau giới từ for phải là danh từ hoặc V-ing, nên collecting chứ không phải collect.
Đây là bẫy "cả hai đều đúng", kiểu bẫy dùng để phân loại nhóm điểm cao. Học sinh chỉ học "tính từ + giới từ" theo danh sách phẳng sẽ thấy responsible for và responsible to đều quen tai rồi chọn liều. Cách tự vệ duy nhất: khi một tính từ có hai giới từ, học kèm luôn cái đi sau nó — việc hay người, danh từ hay động từ.