Dạng điền từ vào văn bản chiếm 12 câu đầu của đề tiếng Anh, và nhóm câu về thì luôn là nhóm nặng nhất. Điểm khác biệt so với bài tập chia động từ trong sách: ở đây chỗ trống nằm trong một văn bản thật — thông báo của trường, lá thư gửi phụ huynh, tờ rơi, email công việc. Vì vậy manh mối không chỉ nằm trong câu chứa chỗ trống mà nằm ở mục đích của cả văn bản: phần kể lại việc đã làm dùng thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành, phần loan báo việc sắp tới dùng thì tương lai.
Ta làm theo ba câu hỏi, đúng thứ tự:
| Thì | Dạng | Dấu hiệu hay gặp trong văn bản thật | Dùng để làm gì |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | V / V-s | every day, on Saturdays, opening hours | Nội quy, lịch cố định, sự thật về nhà trường |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + V-ing | at the moment, this week, currently | Việc đang dở dang lúc viết văn bản |
| Hiện tại hoàn thành | have/has + V3 | since, so far, over the past + khoảng thời gian, up to now | Tổng kết thành quả tính đến hôm nay |
| Quá khứ đơn | V2 | last year, in 2021, two months ago, yesterday | Việc đã xong hẳn, có mốc quá khứ rõ |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were + V-ing | while, when + quá khứ đơn, all last winter | Bối cảnh đang diễn ra thì việc khác xen vào |
| Quá khứ hoàn thành | had + V3 | before that, by the time + quá khứ đơn | Việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác |
| Tương lai đơn | will + V | from Monday, next week, tomorrow | Loan báo, hứa hẹn, quyết định |
| Tương lai tiếp diễn | will be + V-ing | at this time next week, all next month | Việc sẽ đang diễn ra trong một quãng tương lai |
| Tương lai hoàn thành | will have + V3 | by the time + hiện tại đơn, by 2030 | Việc hoàn tất trước một mốc tương lai |
Ba cặp đối lập ra đề nhiều nhất. Thứ nhất, hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn: có mốc quá khứ xác định thì dùng quá khứ đơn, có khoảng thời gian kéo tới hiện tại thì dùng hiện tại hoàn thành. Thứ hai, quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn: mệnh đề mở đầu bằng while gần như luôn nhận tiếp diễn cho việc nền. Thứ ba, chủ động và bị động cùng một thì: bốn phương án nhìn giống nhau, chỉ khác một chữ been, và học sinh chọn sai vì đọc lướt phần sau chỗ trống.
Hoà hợp thì trong một đoạn. Một lá thư của nhà trường thường có ba tầng thời gian và chúng phải đứng đúng chỗ: tầng tổng kết (hiện tại hoàn thành, our librarians have inspected every title), tầng kể lại (quá khứ, while the building was closed), tầng loan báo (tương lai, from Monday, the library will open at 6.45 a.m.). Khi phân vân giữa hai phương án đều đúng ngữ pháp, hãy hỏi: câu này thuộc tầng nào của lá thư? Câu trả lời đó loại được phương án còn lại.
Một câu tự hỏi để chốt mọi câu về thì: mốc thời gian trong câu đóng lại trong quá khứ, kéo tới hôm nay, hay nằm phía trước? Trả lời được ba khả năng này là đã loại được ít nhất hai phương án, phần còn lại chỉ là chọn giữa đơn và tiếp diễn, chủ động và bị động.
Bốn phương án là bốn dạng khác nhau của cùng một động từ organise. Đây là dấu hiệu chắc chắn: câu này hỏi thì, không hỏi từ vựng hay collocation. Vậy việc cần làm là tìm trạng ngữ thời gian, không phải cân nhắc nghĩa.
Hai manh mối nằm ngay trước và sau chỗ trống. Thứ nhất là since the new hall opened in 2023: ở đây since đi kèm một mệnh đề chia quá khứ đơn, tức nó đang làm liên từ chỉ mốc bắt đầu chứ không phải liên từ chỉ nguyên nhân. Thứ hai là three times: đếm số lần cộng dồn tính đến hôm nay. Cả hai đều trỏ về một khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và còn kéo tới hiện tại.
Ba phương án nhiễu sai vì ba lý do khác hẳn nhau: (A) sai ở loại mốc thời gian, (C) sai ở khả năng đếm số lần, (D) sai ở số lượng mốc có trong câu. Chỉ ra được lý do riêng cho từng phương án mới là hiểu bài; loại bằng cảm giác thì câu sau gặp biến thể là lại sai.
Chọn (B) has organised. Công thức cần thuộc: since + mốc quá khứ ⇒ mệnh đề chính dùng have/has + V3. Kiểm lại hoà hợp chủ ngữ: The Youth Union là danh từ tập hợp số ít nên là has, không phải have.
Thấy con số 2023 là nhiều bạn phản xạ chọn ngay (A) organised, vì quen luật "có năm thì dùng quá khứ đơn". Nhưng năm 2023 ở đây thuộc về mệnh đề since, không thuộc về mệnh đề chứa chỗ trống. Quy tắc tự vệ: trước khi dùng một trạng ngữ thời gian, hãy hỏi nó đang bổ nghĩa cho động từ nào.
Lại là bốn dạng của cùng động từ test, nên đây là câu hỏi thì. Điểm khác ví dụ trước: câu này không có trạng ngữ thời gian nào. Khi không có trạng ngữ, manh mối chuyển sang động từ của vế kia.
Hai thứ phải khoanh. Một: liên từ While mở đầu câu — nó báo rằng mệnh đề nó dẫn là cái nền, việc kéo dài trong một khoảng. Hai: động từ của vế không có chỗ trống — practised, quá khứ đơn. Vế kia ở quá khứ thì chỗ trống bắt buộc cũng nằm trong hệ quá khứ; riêng while chốt thêm rằng đó phải là dạng tiếp diễn.
Chú ý (A): đây mới là nhiễu đắt tiền. Tested không sai ngữ pháp, nó chỉ biến hai việc đang chồng lên nhau thành hai việc nối tiếp nhau, mâu thuẫn với chính chữ while. Nhiễu (B) và (D) thì lộ hơn nhiều vì sai trục thời gian, để ở đó chỉ để hứng người đoán bừa.
Chọn (C) were testing. Khuôn chuẩn cần thuộc: while + quá khứ tiếp diễn — vế còn lại quá khứ đơn. Phép kiểm ba giây dùng được cho mọi câu kiểu này: nhìn động từ của vế không có chỗ trống trước, rồi mới chọn.
Học sinh học thuộc câu "while đi với tiếp diễn" nhưng đặt tiếp diễn nhầm vế: thấy while ở đầu câu là chia tiếp diễn cho vế sau. Phải nhớ: tiếp diễn thuộc về vế chứa chính chữ while. Đảo lại thứ tự câu thành The choir practised in the corridor while the technicians were testing… thì tiếp diễn vẫn nằm sau while.
Nhìn bốn phương án: tất cả đều là be + V3, tức thể đã cố định là bị động, chỉ khác nhau ở thì. Câu này vì vậy là câu hai tầng: tầng thể và tầng thì. Tách ra xử lý từng tầng, đừng cố chọn cả cụm bằng trực giác.
Tầng thể: chủ ngữ the whole building là vật và không tự lau chính nó; sau chỗ trống không còn tân ngữ mà là cụm by a professional team chỉ tác nhân. Hai dấu hiệu này cộng lại là bị động. Tầng thì: cụm By the time the new term begins — begins chia hiện tại đơn nhưng chỉ một việc chưa xảy ra, vì sau by the time không bao giờ dùng will. Vậy mốc là một điểm trong tương lai, và việc ở mệnh đề chính phải xong trước mốc ấy.
(C) là nhiễu được thiết kế cẩn thận nhất: nó đúng thể, đúng ý hoàn tất trước một mốc, chỉ sai duy nhất ở chỗ mốc ấy đặt ở quá khứ hay tương lai. (A) và (B) sai ở hai hướng ngược nhau: một cái biến việc thành thói quen, một cái đẩy nó về dĩ vãng.
Chọn (D) will have been cleaned. Ghép hai tầng: tương lai hoàn thành will have + V3 cộng bị động be + V3 ra will have been cleaned. Chữ been chính là dấu hiệu nhận ra bị động ở mọi thì hoàn thành.
Thấy begins chia hiện tại đơn là nhiều bạn kết luận cả câu ở hiện tại rồi chọn (A) is cleaned. Đây là hậu quả của việc quên luật "sau by the time / when / as soon as không dùng will": động từ ở đó luôn trông như hiện tại dù việc thuộc tương lai. Ai khác thì chọn (C) vì bị chữ have… been hút theo mà không kiểm mốc.
Bốn phương án là bốn dạng của hold, nên lại là câu hỏi thì — nhưng lần này có trộn thêm tầng thể, vì ba trong bốn phương án ở dạng bị động còn một ở dạng chủ động. Đây là kiểu câu được dùng để phân loại ở nửa sau cụm 12 câu điền văn bản.
Chữ Since ở đầu câu là cái bẫy được đặt sẵn. Hãy đọc tiếp: the assembly hall is far too small — mệnh đề sau since chia hiện tại đơn, không phải quá khứ đơn. Một mệnh đề hiện tại đơn thì không thể làm "mốc bắt đầu trong quá khứ" được; vậy since ở đây đang làm liên từ chỉ nguyên nhân, thay cho because. Manh mối thật nằm ở cuối câu: next Monday morning. Và phần thể: the opening ceremony là sự kiện, không tự tổ chức chính mình; sau chỗ trống không còn tân ngữ, chỉ có cụm giới từ in the front yard.
Mỗi nhiễu đánh vào một thói quen khác: (A) đánh vào phản xạ "thấy since là hiện tại hoàn thành"; (B) đánh vào việc đọc nửa câu rồi bỏ trạng ngữ cuối; (D) đánh vào việc quên kiểm thể. Riêng (D) còn đáng chú ý vì is holding hoàn toàn hợp lệ khi chủ ngữ là the school — đổi chủ ngữ là đổi đáp án.
Chọn (C) will be held. Hai tầng ghép lại: thì tương lai đơn do next Monday morning quyết định, thể bị động do chủ ngữ là sự kiện và sau chỗ trống không còn tân ngữ.
Đây là bẫy "since" hai vai, bẫy đắt nhất của cả nhóm câu về thì. Thấy since là tay tự tô (A) has been held. Cách phân biệt chỉ mất hai giây: đọc động từ ngay sau since. Chia quá khứ đơn (since the hall opened) thì đó là mốc thời gian ⇒ mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành; chia hiện tại đơn hoặc một thì bất kỳ khác (since the hall is small) thì đó là "vì" ⇒ thì của mệnh đề chính tự do, phải tìm trạng ngữ khác để quyết định.