Viết theo công thức của thầy Châu Cát Tường · 8.5 Writing
FREE Bài mẫu IELTS Writing band 8–9
← Tất cả bài mẫu

Line graph — Percentage of people visiting a museum at least once a year, 1980-2010

The graph below shows the percentage of people in four age groups in one country who visited a museum at least once a year between 1980 and 2010. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.
Biểu đồ đề bài — Line graph — Percentage of people visiting a museum at least once a year, 1980-2010

📄 Bài mẫu band 8–9

Task 1 · Line graph · 213 từ — viết theo đúng công thức 8020 của thầy Châu Cát Tường. Từ & cụm ăn điểm được tô sáng ngay trong bài.
Hướng làm
Nhóm theo mức thay đổi: hai nhóm lớn tuổi (45–64, 65 and over) tăng mạnh nhất vào Body 1; nhóm 25–44 (tăng vừa) và 16–24 (giảm rồi hồi nhẹ) vào Body 2, kèm các điểm giao làm đảo thứ hạng.
Dàn ý
IntroductionParaphrase: đồ thị cho thấy tỉ lệ người đi bảo tàng ít nhất một lần mỗi năm ở bốn nhóm tuổi của một nước, trong ba thập kỷ từ 1980.
OverviewOverall: đi bảo tàng phổ biến hơn ở ba nhóm tuổi lớn, tăng mạnh nhất ở hai nhóm cao tuổi nhất, nhưng kém phổ biến hơn ở nhóm 16–24; nhóm trẻ nhất vì thế rơi từ đầu xuống cuối bảng. Không số liệu.
Body 145–64: 27% (1980) → 30% (1990) → 51% (2010), gần gấp đôi, đã vượt 25–44 vào năm 2005 (khoảng 46% so với 45%). 65 and over: quanh 14–15% đến 1990 → 38%, hơn hai lần rưỡi, vượt 16–24 sau 2005.
Body 225–44: 31% → đỉnh khoảng 45% (2005) → 44%. 16–24: 38% (cao nhất 1980) → đáy khoảng 27% (2000), bị 25–44 vượt cuối thập niên 1980 và 45–64 vượt đầu thập niên 1990, hồi lên 32% — thấp nhất năm 2010.
Bài mẫu

The graph shows how museum attendance, defined as at least one visit a year, varied across four age groups in one country over the three decades from 1980.

Overall, museum-going became more common among the three older groups, with the steepest rises in the two oldest, but less common among the youngest adults. Consequently, the youngest group fell from the top of the ranking to the bottom.

Among 45-to-64-year-olds, the figure crept up from 27% in 1980 to about 30% in 1990 and then climbed sharply to 51% in 2010, almost doubling over the period; this group had moved ahead of the 25-44s by 2005. Those aged 65 and over remained flat at around 14-15% until 1990, after which their rate rose ever faster to reach 38%, more than two and a half times the starting level.

Attendance among 25-to-44-year-olds grew more modestly, from 31% to a peak of roughly 45% in 2005, before slipping to 44%. The 16-24 group, by contrast, started highest at 38% but bottomed out at about 27% in 2000, having been overtaken by the 25-44s in the late 1980s and by the 45-64s in the early 1990s. Although it recovered slightly to 32%, it was also passed by the oldest group after 2005 and ended in last place.

213 từ
Từ & cụm hay (theo thứ tự trong bài)
the steepest risesnhững mức tăng dốc nhất
crept upnhích lên chậm
almost doublingtăng gần gấp đôi
remained flatđi ngang, không đổi
bottomed out atchạm đáy ở mức
been overtaken bybị (nhóm khác) vượt qua
recovered slightlyhồi phục nhẹ
Bốn đường cắt nhau bốn lần; bài ăn điểm vì nêu đúng thời điểm từng lần (25–44 vượt 16–24 cuối thập niên 1980, 45–64 vượt đầu thập niên 1990, 45–64 vượt 25–44 ngay trước 2005, 65+ vượt 16–24 sau 2005) thay vì chỉ viết chung chung 'thứ hạng thay đổi'. Số ở các năm giữa không in nhãn nên dùng about/roughly.
Toàn bộ bài mẫu ở đây miễn phí — không cần đăng nhập
Có tài khoản thì thêm được: AI chấm bài bạn tự viết theo 4 tiêu chí band descriptors, lưu bài mẫu vào Sổ tay, và theo dõi lỗi hay sai của riêng bạn. Mất 10 giây, không cần thẻ.