Kho đề mở sẵn · AI chấm một số bài mỗi tháng miễn phí
HSK PRO
Bản miễn phí đủ để bạn thấy bài chấm sâu tới đâu. PRO nâng hạn mức chấm lên mức luyện thật và mở bài mẫu của mọi dạng bài.
PRO mở những gì
Xem cấu trúc HSK · HSKK — từng dạng bài đo cái gì
| Dạng bài | Bài này đo cái gì |
|---|---|
| 听力第一部分 — 判断对错 Nghe rồi phán đúng/sai | Màn hình cho sẵn MỘT câu tiếng Việt tả nội dung; nghe câu tiếng Trung rồi phán hai câu có nói cùng một việc không. Đề thật hiện một tấm ảnh — 8020 thay ảnh bằng câu tả để đề chạy được trên mọi máy, kỹ năng đo vẫn y nguyên: nghe hiểu rồi đối chiếu. |
| 听力第二部分 — 看图选择 Nghe rồi chọn cảnh đúng | Nghe một câu, chọn một trong ba mô tả cảnh. Ba mô tả luôn chỉ khác nhau ở MỘT chỗ — ai làm gì, ở đâu, hay lúc nào — nên nghe được động từ chưa đủ. |
| 听力第三部分 — 对话选择 Nghe hội thoại, chọn ý đúng | Hai người nói mỗi người một câu. Câu trả lời nằm ở NGƯỜI THỨ HAI trong phần lớn đề — người thứ nhất chỉ đặt bối cảnh. |
| 听力第四部分 — 听句选答 Nghe câu, chọn câu đáp | Nghe một câu rồi chọn câu đáp hợp lý. Bẫy cố định của dạng này là câu đáp lặp lại đúng một từ vừa nghe — nghe thấy từ quen thường là dấu hiệu SAI. |
| 阅读第一部分 — 判断对错 Đọc từ, phán đúng/sai | Một từ có pinyin và một câu mô tả tiếng Việt; phán hai bên có khớp không. Cấp này còn pinyin trên mọi chữ, nên bài đo VỐN TỪ chứ chưa đo mặt chữ. |
| 阅读第二部分 — 图文匹配 Chọn câu khớp với tình huống | Một tình huống, ba câu tiếng Trung, chọn câu nói đúng về tình huống đó. |
| 阅读第三部分 — 句子配对 Ghép câu hỏi với câu đáp | Năm câu hỏi dùng chung một bộ năm câu đáp A–E. Làm câu chắc chắn nhất trước rồi gạch đáp án đã dùng — dạng này mỗi đáp án chỉ dùng một lần. |
| 阅读第四部分 — 选词填空 Điền từ vào chỗ trống | Một câu thiếu một từ, chọn từ trong bộ cho sẵn. Nhìn TỪ ĐỨNG NGAY SAU chỗ trống là ra trong hầu hết đề: 个 · 本 · 岁 · 点 đều đi sau lượng từ. |
| 听力第四部分 — 长对话 Nghe hội thoại dài | Hội thoại bốn đến sáu lượt. Đề hay hỏi QUAN HỆ giữa hai người hoặc NƠI họ đang đứng — hai thứ không ai nói thẳng ra, phải suy từ cách xưng hô. |
| 阅读第一部分 — 图文匹配 Ghép câu với tình huống | Năm câu dùng chung một bộ năm tình huống. Cùng luật với dạng ghép câu: mỗi tình huống chỉ dùng một lần. |
| 阅读第二部分 — 选词填空 Điền từ vào chỗ trống | Chỗ trống nằm giữa câu và bộ từ có sáu lựa chọn cho năm câu — luôn thừa một từ nhiễu. Từ thừa đó thường đúng nghĩa nhưng sai TỪ LOẠI. |
| 阅读第三部分 — 判断对错 Đọc đoạn, phán đúng/sai | Một đoạn hai đến ba câu, một nhận định. Nhận định sai thường sai vì một từ chỉ MỨC ĐỘ bị đổi: 有点儿 thành 非常, 一些 thành 都. |
| 阅读第四部分 — 句子配对 Ghép hai vế câu | Mười câu, mười vế đáp. Ghép được nhờ ba manh mối: đại từ nhắc lại, liên từ cặp đôi (因为…所以), và chủ đề chung. |
| 书写第一部分 — 看拼音写汉字 Nhìn pinyin, gõ chữ Hán (có gợi ý bộ thủ) | Câu thiếu một chữ, cho pinyin kèm dấu thanh và gợi ý BỘ THỦ. Gợi ý bộ thủ không phải để cho dễ — nó dạy đúng cách người bản xứ nhớ chữ: nhớ bộ trước, nhớ phần âm sau. Cần bàn phím tiếng Trung. |
| 书写第二部分 — 填汉字 Nhìn pinyin, gõ chữ Hán (không gợi ý) | Như phần một nhưng BỎ gợi ý bộ thủ, chỉ còn pinyin. Đây là thước đo thật của việc nhớ mặt chữ: nhận ra chữ khi nhìn thấy thì dễ, viết ra được từ âm mới là nhớ. |
| 听力第一部分 — 对话选图 Nghe hội thoại, chọn cảnh | Cấp đầu tiên nghe MỘT LẦN — mất hẳn lần nghe thứ hai của HSK 1–2, và đó là cú sốc lớn nhất của cả lộ trình. Đề thật chọn ảnh; ở đây chọn một trong ba mô tả cảnh, mỗi mô tả chỉ khác nhau một chi tiết nên phải nghe ra chi tiết đó chứ không đoán được bằng chủ đề. |
| 听力第二部分 — 判断对错 Nghe rồi phán đúng/sai | Nhận định in sẵn trên màn hình, nghe một lần rồi phán. Đọc TRƯỚC nhận định khi máy còn đang đọc lời dẫn là cách duy nhất kịp ở cấp này. — LƯU Ý: khuôn đề HSK 3.0 (thực thi 7/2026) KHÔNG còn phần 听力判断对错 ở cấp này, nên dạng này không nằm trong đề thi thử nữa. Vẫn để đây làm bài luyện thêm vì kỹ năng nó đo vẫn cần, nhưng đừng tính vào thời gian làm đề. |
| 阅读第一部分 — 句子配对 Ghép câu với câu | Mười câu ghép với mười câu đáp. Cấp này bỏ pinyin: đọc được mặt chữ hay không lộ ra ngay ở dạng này. |
| 阅读第三部分 — 短文选择 Đọc đoạn, chọn đáp án | Đoạn 40–80 chữ kèm một câu hỏi. Câu hỏi hay hỏi ý CHÍNH của đoạn, mà ý chính của văn xuôi tiếng Trung thường nằm ở câu CUỐI, không phải câu đầu. |
| 书写第一部分 — 完成句子 Sắp từ thành câu | Bốn đến năm mảnh từ, sắp thành một câu đúng. Trật tự tiếng Trung cố định: chủ ngữ → thời gian → nơi chốn → cách thức → động từ → bổ ngữ. Nhớ một dây đó là làm được gần hết dạng này. — LƯU Ý: khuôn đề HSK 3.0 (thực thi 7/2026) KHÔNG còn phần 完成句子 ở cấp này, nên dạng này không nằm trong đề thi thử nữa. Vẫn để đây làm bài luyện thêm vì kỹ năng nó đo vẫn cần, nhưng đừng tính vào thời gian làm đề. |
| 书写第二部分 — 手写汉字 Nhìn pinyin, GÕ chữ Hán | Đúng luật đề thật: tự viết chữ ra chứ không chọn. Cần bàn phím tiếng Trung (máy Mac và Windows đều thêm được trong Cài đặt bàn phím). Gõ được chữ mới là nhớ thật — chọn trong bốn lựa chọn vẫn còn đoán được. |
| 书写第二部分 — 词语造句 Cho một từ, tự đặt câu | Cho MỘT từ, tự viết một câu dùng từ đó. Khác hẳn 完成句子 của khuôn cũ (sắp lại các từ đã cho) — ở đây không có sẵn gì cả. Ba yêu cầu: câu đủ chủ-vị, dùng đúng từ đã cho, và nên thêm một thành phần (thời gian, nơi chốn, tần suất) để câu không cụt. |
| 听力第二部分 — 对话选择 Nghe hội thoại, chọn đáp án | Hội thoại hai đến bốn lượt, bốn lựa chọn. Cấp này thêm bẫy THÁI ĐỘ: đề hỏi người nói cảm thấy thế nào, mà không ai nói thẳng ra cảm xúc. |
| 听力第三部分 — 短文选择 Nghe bài nói, chọn đáp án | Một bài nói kèm hai đến ba câu hỏi. Đọc trước cả nhóm câu hỏi rồi mới nghe — nghe xong mới đọc là mất hẳn câu đầu. |
| 阅读第一部分 — 选词填空 Điền từ vào chỗ trống | Mười chỗ trống chia hai nhóm, mỗi nhóm một bộ từ. Nửa số câu hỏi thẳng COLLOCATION — 提高水平 chứ không phải 增加水平, và không suy ra được bằng nghĩa. |
| 阅读第二部分 — 排列顺序 Sắp ba câu thành đoạn | Ba câu xáo trộn, sắp lại thành đoạn. Câu mở đầu là câu KHÔNG có đại từ nhắc lại và không có liên từ nối — tìm nó trước, hai câu còn lại tự vào chỗ. — LƯU Ý: khuôn đề HSK 3.0 (thực thi 7/2026) KHÔNG còn phần 排列顺序 ở cấp 4, nên dạng này không nằm trong đề thi thử nữa. Vẫn để đây làm bài luyện thêm vì kỹ năng nó đo vẫn cần, nhưng đừng tính nó vào thời gian làm đề. |
| 书写第二部分 — 看图写句子 Viết một câu dùng từ cho sẵn | Đề thật cho một tấm ảnh và một từ; ở đây cho một TÌNH HUỐNG bằng chữ và một từ bắt buộc dùng. Viết ĐÚNG MỘT câu, dùng đúng từ đó, đúng ngữ pháp — thiếu từ là chặn trần điểm dù câu hay. |
| 阅读第三部分 — 选句填空 Điền CÂU vào đoạn văn | Một đoạn văn có ba chỗ trống, chọn câu điền vào. Phần MỚI của khuôn 3.0, khuôn cũ không có ở cấp 4. Cách làm: đọc câu TRƯỚC và câu SAU chỗ trống rồi tìm phương án nối được cả hai đầu. Chữ 也·还·而且 ở câu sau đòi chỗ trống cùng chiều; chữ 这样·因此 đòi chỗ trống là nguyên nhân. |
| 写作第二部分 — 短文写作 Viết đoạn ít nhất 80 chữ | Viết một đoạn ít nhất 80 chữ theo chủ đề cho sẵn. Phần MỚI của khuôn 3.0. 80 chữ chỉ khoảng sáu bảy câu nên kể MỘT việc là vừa — kể ba việc thì việc nào cũng cụt. Thiếu chữ bị trừ trước khi xét nội dung. |
| 听力第一部分 — 短对话 Nghe hội thoại ngắn | Hội thoại một lượt mỗi người, tốc độ gần người bản xứ. Đây là chỗ tụt điểm lớn nhất khi lên HSK 5: câu ngắn nhưng dùng từ văn viết và thành ngữ. |
| 听力第二部分 — 长对话与短文 Nghe bài dài, chọn đáp án | Hội thoại dài và bài nói, mỗi bài ba đến bốn câu hỏi. Bài nói ở cấp này là văn nghị luận có luận điểm — nghe được sự việc mà không bắt được thái độ người nói là mất nguyên cụm. |
| 阅读第二部分 — 语句表达 Chọn câu diễn đạt đúng | Bốn câu, chọn câu KHỚP với đoạn vừa đọc. Ba câu sai thường sai vì đảo quan hệ nhân quả hoặc đổi phạm vi — đúng chữ nhưng sai logic. — LƯU Ý: khuôn đề HSK 3.0 (thực thi 7/2026) KHÔNG còn phần 语句表达 ở cấp này, nên dạng này không nằm trong đề thi thử nữa. Vẫn để đây làm bài luyện thêm vì kỹ năng nó đo vẫn cần, nhưng đừng tính vào thời gian làm đề. |
| 阅读第三部分 — 短文阅读 Đọc bài dài, chọn đáp án | Bài 300–500 chữ kèm bốn câu hỏi, trong đó luôn có một câu hỏi NGHĨA CỦA MỘT CỤM in đậm — đoán được bằng ngữ cảnh, không cần biết từ đó từ trước. |
| 书写第一部分 — 组词成句 Ghép từ thành câu | Năm đến bảy mảnh, có cả cụm giới từ và bổ ngữ trình độ. Ở cấp này trật tự sai một chỗ là câu vẫn đọc hiểu được nhưng KHÔNG được điểm — chấm theo chuẩn ngữ pháp, không theo hiểu được hay không. — LƯU Ý: khuôn đề HSK 3.0 (thực thi 7/2026) KHÔNG còn phần 组词成句 ở cấp này, nên dạng này không nằm trong đề thi thử nữa. Vẫn để đây làm bài luyện thêm vì kỹ năng nó đo vẫn cần, nhưng đừng tính vào thời gian làm đề. |
| 书写第二部分 — 短文写作 Viết đoạn 80 chữ | Hai đề: một đề cho năm từ bắt buộc dùng, một đề cho một tình huống. Viết khoảng 80 chữ. Dùng thiếu một từ trong năm từ là mất điểm nội dung — đây là lỗi phổ biến nhất, không phải lỗi ngữ pháp. |
| 阅读第二部分 — 段落排序 Xếp đoạn thành bài | Xếp các đoạn rời thành một bài hoàn chỉnh. Mẹo nhanh: đoạn nào nêu TÊN ĐẦY ĐỦ hoặc nêu vấn đề thì gần như luôn là đoạn mở; đoạn mở bằng 但·也·这样一来·近几年 thì không bao giờ đứng đầu. Với bài kể chuyện, bám trục thời gian trước rồi mới đọc nội dung. |
| 写作第二部分 — 议论文 Viết nghị luận ít nhất 200 chữ | Viết ít nhất 200 chữ. Đề của khuôn 3.0 gần như luôn có HAI vế: nêu quan điểm VÀ kể một trải nghiệm của chính mình. Bài chỉ làm một vế là chưa trả lời hết đề, mất điểm nội dung dù viết dài và đúng ngữ pháp. |
| 听力第一部分 — 短文判断 Nghe đoạn, chọn câu khớp | Một đoạn ngắn, bốn câu, chọn câu KHỚP với đoạn. Không có câu hỏi dẫn đường: phải giữ cả đoạn trong đầu rồi đối chiếu bốn câu — nặng trí nhớ hơn nặng từ vựng. |
| 听力第二部分 — 采访 Nghe phỏng vấn | Ba bài phỏng vấn, mỗi bài năm câu hỏi. Người được phỏng vấn nói dài và lan man — câu hỏi bám theo THỨ TỰ bài nói, nên bám dòng là không lạc. |
| 阅读第一部分 — 选出有语病的一项 Chọn câu SAI ngữ pháp | Bốn câu, chọn câu có lỗi. Đây là dạng khó nhất của cả đề HSK 6 với người Việt: lỗi hay gặp là thừa chủ ngữ, thiếu tân ngữ, dùng lẫn 使 và 让, và trộn hai khuôn câu vào một. — LƯU Ý: khuôn đề HSK 3.0 (thực thi 7/2026) KHÔNG còn phần 选出有语病的一项 ở cấp này, nên dạng này không nằm trong đề thi thử nữa. Vẫn để đây làm bài luyện thêm vì kỹ năng nó đo vẫn cần, nhưng đừng tính vào thời gian làm đề. |
| 阅读第四部分 — 短文阅读 Đọc bài dài, chọn đáp án | Năm bài 400–600 chữ, mỗi bài bốn câu hỏi. Không đủ thời gian đọc kỹ cả năm bài — phải đọc câu hỏi trước rồi quét tìm, đúng cách người bản xứ đọc báo. |
| 书写 — 缩写 Đọc 10 phút rồi tóm tắt 400 chữ | Đọc một truyện 1.000 chữ trong 10 phút, ĐÓNG bài lại, rồi viết tóm tắt khoảng 400 chữ trong 35 phút. Luật cứng: KHÔNG được thêm ý của mình và KHÔNG được chép nguyên câu dài. Bài này một mình chiếm toàn bộ 100 điểm 书写. — LƯU Ý: khuôn đề HSK 3.0 (thực thi 7/2026) KHÔNG còn phần 缩写 ở cấp này, nên dạng này không nằm trong đề thi thử nữa. Vẫn để đây làm bài luyện thêm vì kỹ năng nó đo vẫn cần, nhưng đừng tính vào thời gian làm đề. |
| 写作第一部分 — 应用文 Viết văn ứng dụng ít nhất 150 chữ | Viết thông báo, tin đăng, email công việc — ít nhất 150 chữ. Đây là VĂN ỨNG DỤNG chứ không phải văn kể: chấm theo việc có đủ thông tin để người đọc dùng được hay không. Bài câu chữ hay mà thiếu giá tiền, thiếu hạn chót hay thiếu cách liên hệ vẫn mất điểm nặng. |
| 第一部分 — 听后重复 Nghe rồi nhắc lại | Nghe một câu rồi nhắc lại nguyên văn. Chấm THANH ĐIỆU trước tiên: đọc đúng chữ mà sai thanh là người bản xứ nghe ra một từ khác hẳn. |
| 第二部分 — 听后回答 Nghe câu hỏi rồi trả lời | Nghe một câu hỏi đời thường, trả lời ngay không có thời gian chuẩn bị. Một câu đủ chủ–vị là đạt; im lặng nửa thời gian mới là thứ bị trừ nặng. |
| 第三部分 — 回答问题 Trả lời câu hỏi có chuẩn bị | Hai câu hỏi in sẵn, có 7 phút chuẩn bị chung và nói mỗi câu 1,5 phút. Ở cấp này chấm chủ yếu là NÓI ĐỦ DÀI và rõ thanh, chưa đòi lập luận. |
| 第二部分 — 看图说话 Nói theo tình huống cho sẵn | Đề thật đưa một tấm ảnh; ở đây đưa một tình huống bằng chữ, nói 2,5 phút về nó. Bài đo có nói liên tục được không — hết ý mà còn giờ thì kể tiếp chi tiết phụ, đừng dừng. |
| 第一部分 — 听后复述 Nghe rồi kể lại | Nghe một câu chuyện khoảng một phút rồi KỂ LẠI bằng lời mình trong 2 phút. Không phải nhắc lại nguyên văn: kể thiếu tình tiết chính bị trừ, mà chép nguyên câu chữ cũng không được cộng. |
| 第二部分 — 朗读 Đọc to một đoạn văn | Đọc to đoạn văn hiện trên màn hình. Chấm phát âm, thanh điệu, chỗ ngắt và tốc độ — bài duy nhất của HSKK có văn bản đích để đối chiếu từng chữ. |
| 阅读第一部分 — 长文阅读 Đọc bài dài, chọn đáp án | Bốn bài dài, mỗi bài bảy câu. Bài ở bậc này là xã luận, bài nghiên cứu, tuỳ bút văn học — không còn bài kể chuyện đời thường như cấp 4–6. Điểm quyết định không phải vốn từ mà là TỐC ĐỘ: 47 câu Đọc trong 60 phút nghĩa là hơn một phút cho mỗi câu, kể cả thời gian đọc bài. |
| 阅读第三部分 — 简答题 Trả lời ngắn dưới 10 chữ | Đọc bài rồi TỰ VIẾT câu trả lời, không chọn — và bị giới hạn dưới 10 chữ. Giới hạn đó mới là cái khó: phải rút đúng cụm mang nghĩa cốt lõi chứ không chép cả câu. Câu ngắn thế này có nhiều cách nói đều đúng nên bài do AI chấm, không so khớp từng chữ. |
| 写作第一部分 — 图表描述与分析 Tả và phân tích biểu đồ (~200 chữ) | Cho một biểu đồ hoặc bảng số liệu, viết khoảng 200 chữ trong 15 phút. Ba việc bắt buộc: nêu biểu đồ nói về cái gì, đọc số liệu theo thứ hạng và xu hướng, rồi nêu một nhận định. Thiếu phần nhận định là bài chỉ còn là bản chép số. |
| 翻译第一部分 — 译写 Dịch VIẾT sang tiếng Trung | Đọc một đoạn tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Trung, hai đoạn trong 35 phút. Đây là phần CHỈ CÓ ở bậc 7–9. Chấm nặng nhất ở chỗ dịch có ra tiếng Trung tự nhiên không, chứ không phải dịch có sát từng chữ không — bám cấu trúc câu tiếng Việt là ra thứ tiếng Trung đúng ngữ pháp mà người bản xứ không nói thế. |
| 翻译第二部分 — 口译 Dịch NÓI sang tiếng Trung | Nghe hoặc đọc một đoạn tiếng Việt rồi NÓI ngay bản dịch tiếng Trung, mỗi đoạn 2 phút. Khó hơn dịch viết ở một điểm: không có thời gian sửa. Cách luyện đúng là dịch theo CỤM Ý chứ không theo câu — nghe hết một ý rồi nói, đừng dịch đuổi từng từ. |
| 听力第一部分 — 新闻判断 Nghe bản tin, phán đúng/sai | Nghe một bản tin ngắn rồi phán một câu khẳng định đúng hay sai. Bậc này phát MỘT LẦN. Bốn bẫy cố định: đổi con số, đổi thời điểm (việc tương lai nói thành đã xong), tuyệt đối hoá (thêm 都·全部·不用再), và nhắc lại tin đồn mà bản tin vừa bác bỏ. |
| 听力第二部分 — 访谈选择 Nghe phỏng vấn rồi chọn | Phỏng vấn chuyên đề hai người. Khuôn hay gặp nhất là nhượng bộ — 固然…但… hoặc 当然…但更… — vế đầu là ý phụ đúng để dụ chốt sớm, vế sau mới là ý chính. Ý nào được nhắc lại hai lần gần như luôn là đáp án. |
| 听力第三部分 — 讲座理解 Nghe bài giảng, hai câu hỏi | Bài giảng học thuật hai đến ba phút, mỗi bài hai câu hỏi: một câu ý chính, một câu chi tiết. Bài giảng tiếng Trung gần như luôn để luận điểm ở đoạn CUỐI — nghe hụt phần giữa vẫn cứu được nếu bắt được đoạn cuối. Nghe thấy 叫做 hoặc 我们称之为 là phải ghi lại, đó là chỗ ra đề. |
| 口语第一部分 — 应用读说 Đọc tài liệu rồi nói lại | Đọc một màn hình đặt vé, thông báo hay bảng giá rồi nói lại cho người chưa nhìn thấy nó, kèm một lời khuyên. Chấm nặng nhất ở chỗ CÓ CHỌN LỌC hay không: đọc lại nguyên bảng theo đúng thứ tự trên màn hình là mất điểm dù thông tin đúng hết. |
| 口语第二部分 — 听材料回答 Nghe rồi trả lời | Nghe một đoạn nêu hiện tượng rồi trả lời câu hỏi. Điểm cao gần như luôn thuộc về người NHẮC LẠI được dữ kiện trong đoạn rồi mới bình luận — nói cảm nghĩ chung chung mà không dùng một con số nào là dấu hiệu rõ nhất của người nghe không hiểu. |
| 口语第三部分 — 观点表达 Nêu quan điểm | Bàn một vấn đề xã hội trong 3 phút. Bắt buộc lập trường rõ ngay câu đầu, ít nhất hai lý do và mỗi lý do có một ví dụ cụ thể. Đề hỏi "anh nghiêng về bên nào" mà trả lời "cả hai đều đúng" là bỏ mất phần lớn điểm nội dung. |